mach number

/'mɑ:k'nʌmbə/
danh từ
  1. (hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ máy bay trên tốc độ âm thanh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mach number
An airplane flies at a high mach number through the sky.