mach number

/'mɑ:k'nʌmbə/
Học thuật
Thân thiện
mach number

An airplane flies at a high mach number through the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Số Mach: Một đại lượng không thứ nguyên biểu thị tỷ lệ giữa tốc độ của một vật thể (thường máy bay hoặc tên lửa) trong một môi trường chất lưu tốc độ âm thanh trong chính môi trường đó. Số Mach được sử dụng để mô tả tốc độ trong các điều kiện khí động học, đặc biệt khi tốc độ tiếp cận hoặc vượt quá tốc độ âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fighter jet reached a speed of Mach 2. (Máy bay chiến đấu đạt tới tốc độ Mach 2.)
    • When an aircraft exceeds Mach 1, it is said to be supersonic. (Khi một máy bay vượt quá Mach 1, được gọi là siêu thanh.)
    • Calculating the mach number is essential for aerodynamic design. (Việc tính toán số Mach rất cần thiết cho thiết kế khí động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critical mach number": Số Mach tới hạn. Đây số Mach tại đó dòng khí bao quanh một phần của máy bay (thường cánh) đạt tới tốc độ âm thanh, gây ra sự thay đổi đột ngột trong các đặc tính khí động.

    • Engineers must carefully consider the aircraft's critical mach number. (Các kỹ sư phải cân nhắc cẩn thận số Mach tới hạn của máy bay.)
  • "Mach tuck": Hiện tượng máy bay xu hướng chúi mũi xuống khi bay ở tốc độ cận âm hoặc siêu thanh, liên quan trực tiếp đến sự thay đổi của các lực khí động khi số Mach tăng.

    • Pilots are trained to handle mach tuck during high-speed flight. (Các phi công được huấn luyện để xử lý hiện tượng chúi mũi do Mach trong chuyến bay tốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Mach (viết tắt): Thường được sử dụng thay cho cụm "mach number" trong văn nói các ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The new prototype can cruise at Mach 0.9. (Nguyên mẫu mới có thể bay hành trìnhtốc độ Mach 0.9.)
  • Supersonic (adj): Siêu thanh (tốc độ lớn hơn Mach 1).

  • Subsonic (adj): Dưới âm thanh (tốc độ nhỏ hơn Mach 1).
  • Transonic (adj): Xuyên âm (tốc độ gần bằng Mach 1, thường từ khoảng Mach 0.8 đến 1.2).
Từ đồng nghĩa
  • Speed ratio (tỷ số tốc độ): Một cách diễn đạt chung chung hơn, nhưng trong bối cảnh hàng không, "mach number" thuật ngữ chính xác chuyên dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)

mach number

An airplane flies at a high mach number through the sky.

danh từ
  1. (hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ máy bay trên tốc độ âm thanh)

Từ đồng nghĩa