machicolate

/mæ'tʃikouleit/
Học thuật
Thân thiện
machicolate

The castle walls were machicolated for defense.

Định nghĩa
  1. Động từ (sử học):
    • Xây lỗ ném (ở lan can thành luỹ): Hành động xây dựng hoặc trang bị cho các bức tường phòng thủ (như thành lũy, tháp canh) những lỗ hổng trên sàn nhô ra, qua đó có thể ném đá, đổ dầu sôi, hoặc bắn tên xuống kẻ tấn công bên dưới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The medieval architects decided to machicolate the gatehouse for better defense. (Các kiến trúc sư thời trung cổ quyết định xây lỗ némcổng thành để phòng thủ tốt hơn.)
    • To machicolate a tower was a common defensive practice. (Việc xây lỗ ném cho một tòa tháp một thực hành phòng thủ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc kiến trúc khi mô tả các công trình phòng thủ cổ. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
Biến thể từ liên quan
  • Machicolation (danh từ): Cấu trúc lỗ ném; phần công trình các lỗ ném.
    • The castle's machicolations are still visible today. (Các lỗ ném của lâu đài vẫn có thể nhìn thấy ngày nay.)
  • Machicolated (tính từ): Được xây lỗ ném.
    • A machicolated parapet. (Một lan can lỗ ném.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortify with openings: Củng cố bằng các lỗ hổng (mô tả chung, không phải từ chuyên môn).
Ghi chú
  • "Machicolate" một từ chuyên ngành rất cụ thể. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt phổ biến dễ hiểu hơn thường "xây lỗ ném" hoặc "thiết kế lỗ ném" thay vì sử dụng động từ "machicolate" trực tiếp.
machicolate

The castle walls were machicolated for defense.

nội động từ
  1. (sử học) xây lỗ ném (ở lan can thành luỹ)