machinability

/mə,ʃi:nə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
machinability

The machinability of the aluminum alloy allows for precise, smooth cuts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể cắt được bằng máy công cụ: Đây thuật ngữ kỹ thuật chỉ đặc tính của một vật liệu (thường kim loại hoặc hợp kim) cho phép có thể được gia công, cắt gọt, khoan, tiện, phay... một cách dễ dàng hiệu quả bằng các máy công cụ. Tính chất này ảnh hưởng đến tốc độ cắt gọt, độ mòn của dụng cụ, chất lượng bề mặt sản phẩm chi phí gia công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high machinability of aluminum makes it a popular choice for CNC machining. (Tính có thể cắt được bằng máy công cụ cao của nhôm khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho gia công CNC.)
    • Engineers test the machinability of a new alloy before mass production. (Các kỹ sư kiểm tra tính có thể cắt được bằng máy công cụ của một hợp kim mới trước khi sản xuất hàng loạt.)
    • Adding lead to steel can improve its machinability. (Việc thêm chì vào thép có thể cải thiện tính có thể cắt được bằng máy công cụ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Good/Poor machinability": Tính có thể cắt được bằng máy công cụ tốt/kém.

    • Brass has good machinability, while titanium has poor machinability. (Đồng thau tính có thể cắt được bằng máy công cụ tốt, trong khi titan tính có thể cắt được bằng máy công cụ kém.)
  • "Machinability rating": Xếp hạng/đánh giá tính có thể cắt được bằng máy công cụ.

    • The machinability rating of this steel is 85% compared to a standard reference material. (Xếp hạng tính có thể cắt được bằng máy công cụ của loại thép này 85% so với vật liệu chuẩn tham chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine (v): Gia công bằng máy, cắt gọt.

    • This part needs to be machined to precise dimensions. (Chi tiết này cần được gia công bằng máy đến kích thước chính xác.)
  • Machinable (adj): Có thể gia công bằng máy công cụ.

    • This plastic is highly machinable. (Loại nhựa này có thể gia công bằng máy công cụ rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Workability (trong ngữ cảnh gia công cắt gọt): Tính có thể gia công.
  • Cutability: Khả năng cắt gọt (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "machinability")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "machinability")

machinability

The machinability of the aluminum alloy allows for precise, smooth cuts.

danh từ
  1. tính có thể cắt được bằng máy công cụ