machinable
/mə'ʃi:nəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gia công bằng máy: Mô tả tính chất của một vật liệu (thường là kim loại, nhựa, hoặc gỗ) có thể được cắt, gọt, khoan, tiện, phay hoặc tạo hình một cách dễ dàng và hiệu quả bằng các loại máy công cụ như máy tiện, máy phay, máy khoan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Aluminum is a highly machinable metal. (Nhôm là một kim loại có khả năng gia công bằng máy rất cao.)
- This new alloy is strong yet still machinable. (Hợp kim mới này rất cứng nhưng vẫn có thể gia công bằng máy được.)
- The engineer selected a machinable plastic for the prototype. (Kỹ sư đã chọn một loại nhựa có thể gia công bằng máy để làm nguyên mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily machinable": Dễ dàng gia công bằng máy.
- Brass is known for being easily machinable. (Đồng thau được biết đến là dễ dàng gia công bằng máy.)
- "Machinable surface": Bề mặt có thể gia công được.
- The part requires a smooth, machinable surface for the next operation. (Chi tiết yêu cầu một bề mặt nhẵn, có thể gia công được cho thao tác tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Machine (động từ): Gia công bằng máy.
- They will machine the part from a solid block of steel. (Họ sẽ gia công chi tiết đó từ một khối thép đặc.)
- Machinability (danh từ): Khả năng gia công (tính chất định lượng về mức độ dễ dàng khi gia công một vật liệu).
- The machinability of this material is excellent. (Khả năng gia công của vật liệu này là tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Workable: Có thể gia công, xử lý được (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp thủ công).
- Processable: Có thể xử lý, chế biến được (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Unmachinable: Không thể gia công bằng máy.
- The ceramic was too hard and unmachinable with standard tools. (Gốm sứ quá cứng và không thể gia công bằng máy với dụng cụ tiêu chuẩn.)
- Intractable: Khó gia công, khó xử lý.
tính từ
- có thể cắt được bằng máy công cụ