machinalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách máy móc, như cái máy: Hành động được thực hiện một cách tự động, không có sự suy nghĩ hoặc ý thức chủ động. Đó là thói quen hoặc phản xạ, thiếu sự chú ý hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il répondit machinalement aux questions sans vraiment écouter. (Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách máy móc mà không thực sự lắng nghe.)
- Chaque matin, elle prépare son café machinalement, encore à moitié endormie. (Mỗi sáng, cô ấy pha cà phê một cách máy móc, vẫn còn nửa tỉnh nửa mê.)
- Après des années de travail, il effectuait les gestes machinalement. (Sau nhiều năm làm việc, anh ấy thực hiện các động tác một cách máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir machinalement": Hành động một cách máy móc.
- Sous le choc, il agissait machinalement, sans réfléchir. (Dưới cú sốc, anh ta hành động một cách máy móc, không suy nghĩ.)
"Répéter machinalement": Lặp lại một cách máy móc.
- L'enfant répétait machinalement les mots de la chanson. (Đứa trẻ lặp lại lời bài hát một cách máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
Machinal, machinale (tính từ): Thuộc về máy móc, có tính chất máy móc.
- Un geste machinal (Một cử chỉ máy móc).
Machine (danh từ): Cái máy, máy móc. (Đây là gốc từ của "machinalement").
Từ đồng nghĩa
- Automatiquement: Một cách tự động.
- Inconsciemment: Một cách vô thức.
- Par habitude: Theo thói quen.
Từ trái nghĩa
- Consciemment: Một cách có ý thức.
- Volontairement: Một cách chủ tâm, cố ý.
- Délibérément: Một cách có suy nghĩ, cố ý.
phó từ
- như cái máy, máy móc