machinalement

Học thuật
Thân thiện
machinalement

Il tourne la clé machinalement en pensant à autre chose.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách máy móc, như cái máy: Hành động được thực hiện một cách tự động, không sự suy nghĩ hoặc ý thức chủ động. Đóthói quen hoặc phản xạ, thiếu sự chú ý hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il répondit machinalement aux questions sans vraiment écouter. (Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách máy móc không thực sự lắng nghe.)
    • Chaque matin, elle prépare son café machinalement, encore à moitié endormie. (Mỗi sáng, ấy pha phê một cách máy móc, vẫn còn nửa tỉnh nửa .)
    • Après des années de travail, il effectuait les gestes machinalement. (Sau nhiều năm làm việc, anh ấy thực hiện các động tác một cách máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir machinalement": Hành động một cách máy móc.

    • Sous le choc, il agissait machinalement, sans réfléchir. (Dưới sốc, anh ta hành động một cách máy móc, không suy nghĩ.)
  • "Répéter machinalement": Lặp lại một cách máy móc.

    • L'enfant répétait machinalement les mots de la chanson. (Đứa trẻ lặp lại lời bài hát một cách máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Machinal, machinale (tính từ): Thuộc về máy móc, tính chất máy móc.

    • Un geste machinal (Một cử chỉ máy móc).
  • Machine (danh từ): Cái máy, máy móc. (Đâygốc từ của "machinalement").

Từ đồng nghĩa
  • Automatiquement: Một cách tự động.
  • Inconsciemment: Một cách thức.
  • Par habitude: Theo thói quen.
Từ trái nghĩa
  • Consciemment: Một cáchý thức.
  • Volontairement: Một cách chủ tâm, cố ý.
  • Délibérément: Một cách suy nghĩ, cố ý.
machinalement

Il tourne la clé machinalement en pensant à autre chose.

phó từ
  1. như cái máy, máy móc

Từ có nhắc đến "machinalement"