machine gunner

machine gunner

A soldier operates a machine gunner position during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: - Xạ thủ súng máy: "machine gunner" chỉ một người lính được huấn luyện nhiệm vụ vận hành súng máy trong quân đội. Đây một vai trò chuyên biệt trong lực lượng pháo binh hoặc bộ binh.

dụ sử dụng
  • (Xạ thủ súng máy đã cung cấp hỏa lực yểm trợ cho quân đang tiến lên.)
  • (Trong trận chiến, xạ thủ súng máy đã được bố trí trên ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a machine gunner": làm nhiệm vụ xạ thủ súng máy.
    • He trained for months to become a machine gunner in the army. (Anh ấy đã huấn luyện nhiều tháng để trở thành xạ thủ súng máy trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine gun (danh từ): súng máy.
    • The machine gun fired rapidly. (Khẩu súng máy đã bắn liên thanh.)
  • Gunner (danh từ): xạ thủ (nói chung, có thể xạ thủ pháo, súng trường, v.v.).
    • The gunner aimed carefully before firing. (Xạ thủ ngắm cẩn thận trước khi khai hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Artilleryman: lính pháo binh (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả xạ thủ súng máy).
  • Machine gun operator: người vận hành súng máy (cách nói mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gun down: bắn hạ, bắn gục (hành động của machine gunner).
    • The machine gunner gunned down several enemies. (Xạ thủ súng máy đã bắn hạ nhiều kẻ địch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stick to your guns": kiên định với lập trường (không liên quan trực tiếp đến machine gunner, nhưng dùng từ "gun").
    • Despite criticism, the machine gunner stuck to his position. (Bất chấp chỉ trích, xạ thủ súng máy vẫn kiên định với vị trí của mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "machine gunner"