machine-gunner

/mə'ʃi:n,gʌnə/
Học thuật
Thân thiện
machine-gunner

A soldier operates as a machine-gunner during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắn súng máy, người bắn súng liên thanh: Chỉ một quân nhân hoặc cá nhân được huấn luyện nhiệm vụ sử dụng, vận hành bắn súng máy (súng liên thanh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The machine-gunner provided covering fire for the advancing troops. (Người bắn súng máy đã yểm trợ hỏa lực cho bộ binh tiến lên.)
    • He was trained as a machine-gunner in the army. (Anh ấy đã được huấn luyện thành người bắn súng máy trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a machine-gunner": phục vụ với vai trò xạ thủ súng máy.
    • During the war, he served as a machine-gunner in an infantry unit. (Trong chiến tranh, anh ấy phục vụ với vai trò xạ thủ súng máy trong một đơn vị bộ binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine gun (n): súng máy, súng liên thanh.

    • The sound of the machine gun echoed across the valley. (Tiếng súng máy vang vọng khắp thung lũng.)
  • Machine-gun (v): bắn liên thanh như súng máy; (adj): tính chất liên thanh, nhanh liên tục.

    • He machine-gunned a series of questions at the speaker. (Anh ta dồn dập đặt một loạt câu hỏi cho diễn giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Gunner: pháo thủ, xạ thủ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người bắn các loại súng lớn).
  • Automatic rifleman: xạ thủ súng trường tự động (một loại khí tương tự nhưng thường nhẹ hơn súng máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'machine-gunner')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'machine-gunner')

machine-gunner

A soldier operates as a machine-gunner during a training exercise.

danh từ
  1. người bắn súng máy, người bắn súng liên thanh