machine shop

machine shop

A worker operates a lathe in a machine shop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xưởng gia công khí: "machine shop" chỉ một xưởng hoặc nhà xưởng chuyên dụng, nơi kim loại được cắt, tạo hình gia công bằng các máy công cụ (như máy tiện, máy phay, máy khoan).
- Phân xưởng máy: Trong bối cảnh công nghiệp, đây khu vực trong nhà máy dành riêng cho việc sửa chữa hoặc chế tạo các bộ phận kim loại bằng máy móc.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy một xưởng gia công khí được trang bị tốt để sản xuất các bộ phận tùy chỉnh.)
  • (Anh ấy đã học cách vận hành máy tiện máy phay tại xưởng gia công khí.)
  • (Xưởng gia công khí đóng cửa để bảo trì trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a machine shop": vận hành hoặc quản lý một xưởng gia công khí.
    • He runs a small machine shop that specializes in aerospace components. (Anh ấy điều hành một xưởng gia công khí nhỏ chuyên về các bộ phận hàng không vũ trụ.)
  • "machine shop equipment": thiết bị dùng trong xưởng gia công khí.
    • The machine shop equipment includes CNC machines and grinders. (Thiết bị của xưởng gia công khí bao gồm máy CNC máy mài.)
  • "machine shop foreman": quản đốc xưởng gia công khí.
    • The machine shop foreman oversees all production activities. (Quản đốc xưởng gia công khí giám sát mọi hoạt động sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine tool (n): máy công cụ (máy dùng để gia công kim loại).
    • Lathes and drills are common machine tools in a machine shop. (Máy tiện máy khoan các máy công cụ phổ biến trong xưởng gia công khí.)
  • Workshop (n): xưởng (nói chung, không nhất thiết chỉ gia công kim loại).
    • He has a woodworking workshop at home. (Anh ấy một xưởng làm đồ gỗ tại nhà.)
  • Fab shop (n): xưởng chế tạo (viết tắt của fabrication shop, tương tự machine shop nhưng thường bao gồm cả hàn lắp ráp).
Từ đồng nghĩa
  • Engineering workshop: xưởng kỹ thuật (thường mang tính học thuật hơn).
  • Metalworking shop: xưởng gia công kim loại (nhấn mạnh vào vật liệu).
  • Toolroom: phòng dụng cụ (nơi chế tạo bảo trì dụng cụ, thường một phần của machine shop).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "machine shop", nhưng có thể dùng:
- "to set up a machine shop": thiết lập một xưởng gia công khí.
- They plan to set up a machine shop in the new industrial zone. (Họ dự định thiết lập một xưởng gia công khí trong khu công nghiệp mới.)
- "to work in a machine shop": làm việc trong xưởng gia công khí.
- He has worked in a machine shop for ten years. (Anh ấy đã làm việc trong một xưởng gia công khí được mười năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "machine shop". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
- "All hands on deck": mọi người cùng làm việc (thường dùng trong bối cảnh xưởng cần tăng ca).
- It was all hands on deck at the machine shop to meet the deadline. (Mọi người trong xưởng gia công khí đều làm việc hết sức để kịp thời hạn.)