machine-shop

/mə'ʃi:nʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
machine-shop

A worker operates a lathe in a machine-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng chế tạo máy, xưởng sửa chữa máy: Một phân xưởng hoặc khu vực trong một nhà máy, xí nghiệp nơi các máy công cụ (như máy tiện, máy phay, máy khoan) được sử dụng để chế tạo, gia công hoặc sửa chữa các chi tiết kim loại bộ phận máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new apprentice started his training in the machine-shop. (Người học việc mới bắt đầu đào tạo của anh ấy trong xưởng chế tạo máy.)
    • This part needs to be sent to the machine-shop for precision grinding. (Chi tiết này cần được gửi đến xưởng sửa chữa máy để mài chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a machine-shop": làm việc trong một xưởng máy.
    • He has worked in a machine-shop for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong một xưởng chế tạo máy hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Machine shop (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "machine-shop", cùng nghĩa.
  • Workshop (n): Xưởng, phân xưởng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại xưởng khác nhau).
  • Manufacturing floor (n): Khu vực sản xuất, xưởng sản xuất (thường quy mô lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Engineering workshop: Xưởng khí.
  • Fabrication shop: Xưởng gia công, chế tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "machine-shop" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "machine-shop".)

machine-shop

A worker operates a lathe in a machine-shop.

danh từ
  1. xưởng chế tạo máy, xưởng sửa chữa máy