machine-controlled

Học thuật
Thân thiện
machine-controlled

A machine-controlled arm assembles parts on a factory floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được điều khiển tự động (bằng máy móc): Mô tả một quá trình, thiết bị hoặc hệ thống được vận hành kiểm soát chủ yếu hoặc hoàn toàn bởi máy móc, thay vì bởi con người một cách trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory has a machine-controlled assembly line that operates 24 hours a day. (Nhà máy một dây chuyền lắp ráp được điều khiển tự động hoạt động 24 giờ mỗi ngày.)
    • Precision in this process is ensured by a machine-controlled laser cutter. (Độ chính xác trong quy trình này được đảm bảo bởi một máy cắt laser được điều khiển tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp, sản xuất công nghệ để nhấn mạnh mức độ tự động hóa cao, giảm thiểu sự can thiệp thủ công.
    • The transition to a fully machine-controlled warehouse has significantly improved efficiency. (Việc chuyển đổi sang một kho hàng hoàn toàn được điều khiển tự động đã cải thiện hiệu quả đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Automated (adj): tự động hóa. (Từ này có nghĩa rất gần thường có thể thay thế cho "machine-controlled" trong nhiều ngữ cảnh.)
    • an automated system (một hệ thống tự động hóa)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic: tự động.
  • Robotic: (thuộc về) robot, tính chất cơ giới.
Lưu ý sử dụng
  • "Machine-controlled" một tính từ ghép. nhấn mạnh rằng máy móc (machine) tác nhân thực hiện việc kiểm soát (controlled).
  • Trong tiếng Việt, cụm "được điều khiển tự động" đã bao hàm nghĩa "bằng máy móc", vậy không cần thiết phải dịch thêm "được điều khiển tự động bằng máy" trừ khi cần nhấn mạnh đặc biệt.
machine-controlled

A machine-controlled arm assembles parts on a factory floor.

Adjective
  1. được điều khiển tự động

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự