machine-wash
Động từ: Giặt bằng máy – hành động giặt quần áo hoặc vải vóc bằng máy giặt thay vì giặt tay. Từ này thường được dùng ở dạng bị động hoặc trong hướng dẫn bảo quản sản phẩm.
- (Những chiếc áo sơ mi này có thể giặt bằng máy không?)
- (Loại vải mỏng manh này không nên giặt bằng máy; nó cần giặt tay.)
- (Nhãn ghi rằng chiếc chăn này có thể giặt bằng máy.)
Dạng bị động: "to be machine-washed" – được giặt bằng máy.
- All cotton towels can be machine-washed in warm water. (Tất cả khăn bông có thể được giặt bằng máy trong nước ấm.)
Dạng tính từ (machine-washable): có thể giặt bằng máy.
- These machine-washable shoes are very convenient. (Đôi giày có thể giặt bằng máy này rất tiện lợi.)
Machine-washable (tính từ): có thể giặt bằng máy.
- Check if the garment is machine-washable before washing. (Kiểm tra xem quần áo có thể giặt bằng máy không trước khi giặt.)
Hand-wash (động từ): giặt tay (trái nghĩa với "machine-wash").
- Silk items should be hand-washed, not machine-washed. (Các món đồ lụa nên được giặt tay, không giặt bằng máy.)
- Wash by machine: giặt bằng máy (cụm từ tương đương, nhưng ít phổ biến hơn).
- You can wash these jeans by machine. (Bạn có thể giặt chiếc quần jean này bằng máy.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "machine-wash". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to put" trong ngữ cảnh giặt giũ: - Put in the machine: bỏ vào máy giặt. - Put these clothes in the machine and wash them. (Bỏ những bộ quần áo này vào máy giặt và giặt chúng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "machine-wash". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo quản quần áo, có thể gặp: - Care label: nhãn hướng dẫn bảo quản (nơi thường ghi "machine-wash"). - Always read the care label before washing. (Luôn đọc nhãn hướng dẫn bảo quản trước khi giặt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "machine-wash"