magnesia

/mæg'ni:ʃə/
Học thuật
Thân thiện
magnesia

A scientist holds a sample of magnesia in a geology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Magiê oxit: Một hợp chất hóa học vô cơ công thức MgO, một chất rắn màu trắng, thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật periclase. được sử dụng làm vật liệu chịu lửa, trong gốm sứ, như một phụ gia thực phẩm hoặc thuốc kháng axit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Magnesia is used as a refractory material in furnace linings. (Magiê oxit được sử dụng làm vật liệu chịu lửa trong lớp lót .)
    • Some antacids contain magnesia to neutralize stomach acid. (Một số thuốc kháng axit chứa magiê oxit để trung hòa axit dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calcined magnesia": Magiê oxit đã được nung ở nhiệt độ cao để tăng độ ổn định độ tinh khiết.

    • Calcined magnesia has a higher density and is less reactive. (Magiê oxit đã nung mật độ cao hơn ít phản ứng hơn.)
  • "Milk of magnesia": Một hỗn dịch lỏng chứa magiê hydroxit (Mg(OH)₂, thường được tạo ra từ magiê oxit) trong nước, dùng làm thuốc nhuận tràng hoặc kháng axit.

    • Milk of magnesia is a common over-the-counter remedy for constipation. (Sữa magiê một phương thuốc không cần đơn phổ biến cho chứng táo bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnesium (n): Magiê - Nguyên tố kim loại (ký hiệu Mg), thành phần chính tạo nên magnesia.

    • Magnesium is a lightweight metal used in alloys. (Magiê một kim loại nhẹ được dùng trong các hợp kim.)
  • Periclase (n): Pericla - Tên gọi của khoáng vật tự nhiên chứa magiê oxit tinh khiết.

    • Periclase is the natural mineral form of magnesia. (Pericla dạng khoáng vật tự nhiên của magiê oxit.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnesium oxide: Magiê oxit (tên gọi hóa học đầy đủ).
  • Calcined magnesia: Magiê oxit đã nung.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "magnesia" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, hóa học hoặc dược phẩm. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nhắc đến nhiều hơn thông qua cụm từ "milk of magnesia" (sữa magiê) như một loại thuốc.
magnesia

A scientist holds a sample of magnesia in a geology lab.

danh từ
  1. (hoá học) Magiê-oxyt

Từ đồng nghĩa