machismo

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tính chất hùng hổ, cứng rắn quá mức của nam giới: "machismo" chỉ thái độ hoặc hành vi phóng đại, nhấn mạnh sự nam tính, thường thể hiện qua sự mạnh mẽ, độc lập, thống trị, đôi khi đi kèm với sự khinh thường phụ nữ hoặc những đặc điểm được coi yếu đuối.

dụ sử dụng
  • (Sự hùng hổ nam tính của anh ta khiến anh ta từ chối nhờ giúp đỡ, ngay cả khi anh ta rõ ràng đang gặp khó khăn.)
  • (Văn hóa nam tính quá mức trong một số xã hội gây áp lực buộc đàn ông phải che giấu cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display machismo": thể hiện sự hùng hổ nam tính.
    • He displayed machismo by bragging about his physical strength. (Anh ta thể hiện sự hùng hổ nam tính bằng cách khoe khoang sức mạnh thể chất của mình.)
  • "machismo attitude": thái độ mang tính hùng hổ nam tính.
    • The manager's machismo attitude created a hostile work environment. (Thái độ nam tính quá mức của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Machista (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa nam tính quá mức hoặc liên quan đến machismo.
    • He is a machista who believes women should stay at home. (Anh ta một người theo chủ nghĩa nam tính quá mức, tin rằng phụ nữ nênnhà.)
  • Machism (danh từ, hiếm): dạng biến thể của machismo, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Masculinity exaggerated: nam tính phóng đại.
  • Male chauvinism: chủ nghĩa trọng nam khinh nữ (thường mang hàm ý tiêu cực hơn, liên quan đến sự phân biệt giới tính).
  • Toughness: sự cứng rắn (nhưng không nhấn mạnh đến thái độ thống trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "machismo", nhưng có thể kết hợp với động từ như "embrace" hoặc "challenge"): - To embrace machismo: chấp nhận hoặc ủng hộ machismo. - Some men embrace machismo as a way to assert dominance. (Một số đàn ông chấp nhận machismo như một cách để khẳng định sự thống trị.) - To challenge machismo: thách thức hoặc phản đối machismo. - Activists challenge machismo by promoting gender equality. (Các nhà hoạt động thách thức machismo bằng cách thúc đẩy bình đẳng giới.)

Thành ngữ liên quan
  • "Real men don't cry": đàn ông thật không khóc (một câu nói phổ biến liên quan đến machismo, nhấn mạnh việc kìm nén cảm xúc).
    • The phrase "real men don't cry" is a classic example of machismo in action. (Câu nói "đàn ông thật không khóc" một dụ kinh điển của machismo trong thực tế.)
  • "Alpha male": nam giới thống trị (thường gắn liền với machismo trong bối cảnh xã hội).
    • He tries to act like an alpha male, but his machismo often comes off as arrogance. (Anh ta cố gắng hành xử như một người đàn ông thống trị, nhưng sự hùng hổ nam tính của anh ta thường bị coi kiêu ngạo.)

Từ gần giống