myxoma

myxoma

A veterinarian examines a dog's myxoma during a checkup.

Định nghĩa

Danh từ: - U nhầy: Một khối u lành tính (không phải ung thư) phát triển từ liên kết, chứa chất giống như thạch hoặc chất nhầy. Khối u này thường xuất hiệntim, da, hoặc các mềm khác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một khối u nhầy khỏi tim của bệnh nhân.)
  • (U nhầy hiếm gặp thường không triệu chứng, nhưng có thể gây biến chứng nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cardiac myxoma": U nhầy tim, loại phổ biến nhất, thường xuất hiệntâm nhĩ trái.

    • A cardiac myxoma can mimic symptoms of mitral valve disease. (U nhầy tim có thể bắt chước các triệu chứng của bệnh van hai .)
  • "Atrial myxoma": U nhầy tâm nhĩ.

    • An atrial myxoma may cause embolic events if fragments break off. (U nhầy tâm nhĩ có thể gây ra các sự kiện tắc mạch nếu các mảnh vỡ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxomatous (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của u nhầy.

    • Myxomatous degeneration is a condition where connective tissue becomes gelatinous. (Thoái hóa u nhầy một tình trạng liên kết trở nên giống như gelatin.)
  • Myxomatosis (danh từ): Bệnh u nhầy, một bệnh do virus gây ra ở thỏ, đặc trưng bởi các khối u nhầy sưng tấy.

Từ đồng nghĩa
  • Gelatinous tumor: Khối u dạng thạch (mô tả tính chất vật ).
  • Mucoid tumor: Khối u dạng chất nhầy (từ đồng nghĩa trong y văn).
Các cụm từ liên quan
  • "Myxoma removal": Phẫu thuật loại bỏ u nhầy.

    • Myxoma removal is typically performed through open-heart surgery. (Loại bỏ u nhầy thường được thực hiện qua phẫu thuật tim hở.)
  • "Recurrence of myxoma": Tái phát u nhầy.

    • Recurrence of myxoma is rare after complete surgical excision. (Tái phát u nhầy hiếm gặp sau khi cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myxoma". Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên ngành.