macis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhục đậu khấu: Chỉ phần áo hạt (màng bao bọc hạt) của cây nhục đậu khấu, được phơi khô và dùng làm gia vị hoặc dược liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le macis est une épice utilisée en pâtisserie. (Nhục đậu khấu là một loại gia vị được dùng trong làm bánh.)
- On ajoute souvent du macis dans la sauce béchamel. (Người ta thường thêm nhục đậu khấu vào sốt béchamel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleur de macis": Cách gọi khác để chỉ "macis", nhấn mạnh hình dạng như cánh hoa của nó sau khi được tách ra và phơi khô.
- La fleur de macis est très aromatique. (Hoa nhục đậu khấu có mùi thơm rất đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Noix de muscade (danh từ giống cái): Nhục đậu khấu (chỉ phần nhân hạt bên trong). Macis và noix de muscade là hai phần khác nhau của cùng một loại quả.
- Râpez un peu de noix de muscade sur le plat. (Bào một chút nhục đậu khấu (nhân hạt) lên món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Fleur de muscade: Hoa nhục đậu khấu (cùng chỉ "macis").
danh từ giống đực
- nhục đậu khấu (áo hạt của cây nhục đậu khấu dùng làm gia vị)