mackintosh

/'mækintɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
mackintosh

A man wears a mackintosh on a rainy city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo mưa bằng vải cao su: Một loại áo khoác ngoài không thấm nước, ban đầu được làm từ vải vải tráng cao su, dùng để che mưa.
    • Vải cao su (để may áo mưa): Loại vải đã được xử lý bằng cao su để chống thấm nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ áo mưa):

    • He put on his old mackintosh before going out in the rain. (Anh ấy mặc chiếc áo mưa makintôt của mình trước khi ra ngoài trời mưa.)
    • The detective in the novel always wore a trench coat, not a mackintosh. (Viên thám tử trong cuốn tiểu thuyết luôn mặc áo trench coat, không phải áo mưa makintôt.)
  • Danh từ (chỉ loại vải):

    • This bag is made from mackintosh material. (Chiếc túi này được làm từ vải cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được rút ngắn thành "mac" hoặc "mack" trong cách nói thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
    • Don't forget your mac; it looks like rain. (Đừng quên áo mưa của con; trông như sắp mưa đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Raincoat (n): Áo mưa (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Waterproof coat (n): Áo khoác chống thấm nước.
Từ đồng nghĩa
  • Raincoat: áo mưa.
  • Slicker (Mỹ): áo mưa (thường chỉ loại dài).
Lưu ý
  • Mackintosh (viết hoa) cũng tên thương hiệu nổi tiếng của một nhà sản xuất áo mưa cao cấp của Scotland, được thành lập vào năm 1823. Tên gọi chung cho áo mưa bắt nguồn từ tên của người phát minh ra quy trình vải cao su, Charles Macintosh.
mackintosh

A man wears a mackintosh on a rainy city street.

danh từ
  1. áo mưa makintôt
  2. vải cao su

Từ có nhắc đến "mackintosh"