maclura

maclura

A maclura tree stands in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học):
- Maclura danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm các loại cây gỗ hoặc cây bụi gỗ màu vàng.
- Loài phổ biến nhất trong chi này Maclura pomifera (cây Cam vàng), còn được gọi là cây Osage cam.

dụ sử dụng
  • (Cây maclura tạo ra loại gỗ cứng, màu vàng, khả năng chống mục nát.)
  • (Các loài maclura thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính kháng khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Maclura pomifera: Tên khoa học của loài cây Osage cam, quả hình cầu màu xanh lục, thường được trồng làm hàng rào tự nhiên.
    • The maclura pomifera is native to North America and was historically used by Native Americans for bow-making.
      (Cây maclura pomifera nguồn gốc từ Bắc Mỹ từng được người bản địa sử dụng để làm cung tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Maclura pomifera (danh từ riêng): Tên loài điển hình của chi maclura.
  • Maclura tricuspidata (danh từ riêng): Một loài maclura khác, còn gọi là cây Dâu tằm Trung Quốc.
  • Maclura tinctoria (danh từ riêng): Loài maclura gỗ màu vàng dùng để nhuộm.
Từ đồng nghĩa
  • Osage orange: Tên thông thường của (cây Cam Osage).
  • Bois d'arc: Tên gọi tiếng Pháp của cây maclura, nghĩa "gỗ cung".
  • Yellowwood: Gỗ màu vàng, đặc điểm chung của các cây thuộc chi maclura.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maclura".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maclura".