macular
/'mækjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) vết hoặc chấm: Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến một vết hoặc một chấm, thường dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc mô tả.
- Có vết, có chấm: Dùng để mô tả một thứ gì đó có các đốm hoặc vết nhỏ trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor diagnosed a macular condition. (Bác sĩ chẩn đoán một tình trạng liên quan đến điểm vàng/vết ở mắt.)
- The leaf showed a macular pattern under the microscope. (Chiếc lá cho thấy một họa tiết có chấm dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, đặc biệt là nhãn khoa: "macular" thường được dùng để mô tả các bệnh lý liên quan đến điểm vàng (macula) của mắt, một khu vực nhỏ nhưng quan trọng trên võng mạc.
- Age-related macular degeneration is a common eye disease. (Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác là một bệnh về mắt phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Macula (danh từ): Điểm vàng (của mắt); vết, đốm.
- The macula is responsible for central vision. (Điểm vàng chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm.)
- Macule (danh từ): Vết phẳng trên da, thường thay đổi màu sắc.
- A freckle is a type of macule. (Tàn nhang là một loại vết trên da.)
Từ đồng nghĩa
- Spotted: có đốm, lốm đốm.
- Stained: có vết, bị vấy bẩn.
Lưu ý
- Từ "macular" trong tiếng Anh hiện đại hầu như luôn được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ các vấn đề liên quan đến "macula" (điểm vàng của mắt). Nghĩa chung chung "có vết, có chấm" ít phổ biến hơn.
tính từ
- (thuộc) vết, (thuộc) chấm
- có vết, có chấm