macreuse

Học thuật
Thân thiện
macreuse

La macreuse nage paisiblement sur un lac nordique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Vịt trời Bắc Cực: Một loài chim thuộc họ vịt, sốngvùng biển phía Bắc.
    • Thịt vai (): Một phần thịt , cụ thểphần thịt từ vai của con .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa động vật):

    • La macreuse niche sur les côtes nordiques. (Vịt trời Bắc Cực làm tổ trên các bờ biển phía Bắc.)
    • Nous avons observé une macreuse pendant notre excursion en mer. (Chúng tôi đã quan sát một con vịt trời Bắc Cực trong chuyến đi biển.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa ẩm thực):

    • Le boucher m'a recommandé une macreuse pour le pot-au-feu. (Người bán thịt đã gợi ý cho tôi mua thịt vai để nấu món hầm.)
    • Cette macreuse est parfaite pour une cuisson longue. (Miếng thịt vai này rất thích hợp để nấu lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macreuse à braiser": Thịt vai dùng để hầm, om.

    • Cette recette nécessite une macreuse à braiser. (Công thức này cần thịt vai để om.)
  • "Macreuse noire": Tên gọi khác của loài vịt trời Bắc Cực (tên khoa học: Melanitta nigra).

    • La macreuse noire est commune en hiver dans cette baie. (Vịt trời Bắc Cực phổ biến vào mùa đôngvịnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Macreuses (n.f.pl): Dạng số nhiều của "macreuse".
    • Des macreuses ont été aperçues au large. (Người ta đã trông thấy những con vịt trời Bắc Cực ngoài khơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật: Canard de mer (vịt biển) - một tên gọi chung cho các loài vịt biển.
  • Nghĩa ẩm thực: Palette de bœuf (thịt vai ) - một thuật ngữ ẩm thực khác chỉ cùng một phần thịt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "macreuse" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (động vật học ẩm thực). Nghĩa được hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, đâymột thuật ngữ chuyên ngành của Pháp, chỉ một phần thịt cụ thể.
macreuse

La macreuse nage paisiblement sur un lac nordique.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) vịt trời bắc cực
  2. thịt vai ()