macrobiotique

Học thuật
Thân thiện
macrobiotique

Une personne prépare un repas macrobiotique avec des céréales et des légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chế độ ăn uống trường sinh: Một phương pháp ăn uống nhằm mục đích kéo dài tuổi thọ cân bằng sức khỏe, dựa trên nguyên tắc cân bằng âm dương trong thực phẩm. Chế độ này thường nhấn mạnh việc sử dụng ngũ cốc nguyên hạt, rau củ hạn chế các sản phẩm từ động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle suit une macrobiotique stricte depuis des années. ( ấy đã theo một chế độ ăn trường sinh nghiêm ngặt trong nhiều năm.)
    • La macrobiotique est plus qu'un régime, c'est une philosophie de vie. (Chế độ ăn trường sinh không chỉmột chế độ ăn kiêng, mà cònmột triếtsống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principe de la macrobiotique": nguyên tắc của chế độ ăn trường sinh.

    • Le principe de la macrobiotique repose sur l'équilibre entre le yin et le yang. (Nguyên tắc của chế độ ăn trường sinh dựa trên sự cân bằng giữa âm dương.)
  • "régime macrobiotique": chế độ ăn theo phương pháp trường sinh (đâymột cụm danh từ phổ biến).

    • Un régime macrobiotique typique comprend du riz brun, des légumes et des algues. (Một chế độ ăn trường sinh điển hình bao gồm gạo lứt, rau củ rong biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrobiotisme (danh từ giống đực): Học thuyết hay triếtvề chế độ ăn uống lối sống trường sinh.
    • Le macrobiotisme a été popularisé en Occident par Georges Ohsawa. (Học thuyết trường sinh đã được Georges Ohsawa phổ biếnphương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Régime équilibré: chế độ ăn cân bằng.
  • Alimentation naturelle: chế độ ăn uống tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Suivre une macrobiotique: theo đuổi một chế độ ăn trường sinh.

    • Ils ont décidé de suivre une macrobiotique pour améliorer leur santé. (Họ quyết định theo đuổi một chế độ ăn trường sinh để cải thiện sức khỏe.)
  • Cuisine macrobiotique: ẩm thực trường sinh, cách nấu ăn theo nguyên tắc trường sinh.

    • Ce restaurant est spécialisé dans la cuisine macrobiotique. (Nhà hàng này chuyên về ẩm thực trường sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Être adepte de la macrobiotique: là người theo chế độ ăn trường sinh.
    • En devenant adepte de la macrobiotique, elle a changé son mode de vie. (Khi trở thành người theo chế độ ăn trường sinh, ấy đã thay đổi lối sống của mình.)
macrobiotique

Une personne prépare un repas macrobiotique avec des céréales et des légumes.

danh từ giống cái
  1. lối nấu nướng món ăn trường sinh (ăn chay, chỉ dùng ngũ cốc, rau quả)