macrocheira

macrocheira

A macrocheira crawls slowly across the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cua khổng lồ Nhật Bản: "macrocheira" danh từ khoa học dùng để chỉ một chi cua biển kích thước rất lớn, đặc biệt loài cua nhện Nhật Bản (Macrocheira kaempferi). Loài cua này nổi tiếng với sải chân khổng lồ, có thể dài tới 3,8 mét từ móng vuốt này đến móng vuốt kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The macrocheira is one of the largest arthropods in the world. (Loài macrocheira một trong những động vật chân khớp lớn nhất thế giới.)
    • Scientists study the macrocheira to understand deep-sea ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu loài macrocheira để hiểu về hệ sinh thái biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macrocheira kaempferi": tên khoa học đầy đủ của loài cua nhện Nhật Bản.

    • Macrocheira kaempferi is commonly found in the waters around Japan. (Macrocheira kaempferi thường được tìm thấyvùng biển quanh Nhật Bản.)
  • "Giant spider crab": tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh khoa học vẫn dùng "macrocheira".

    • The giant spider crab, or macrocheira, has a leg span of up to 12 feet. (Cua nhện khổng lồ, hay macrocheira, sải chân dài tới 12 feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrocheira kaempferi (n): tên loài cụ thể.
    • Macrocheira kaempferi is the only species in the genus Macrocheira. (Macrocheira kaempferi loài duy nhất trong chi Macrocheira.)
  • Cua nhện khổng lồ (n): tên tiếng Việt thông dụng.
    • Cua nhện khổng lồ một loài macrocheira nổi tiếng. (Cua nhện khổng lồ một loài macrocheira nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant crab: cua khổng lồ (chỉ chung các loài cua lớn, không đặc trưng cho macrocheira).
  • Spider crab: cua nhện (một nhóm cua chân dài, bao gồm macrocheira).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "macrocheira" do tính chuyên ngành của từ này.

Từ gần giống