muckraker

muckraker

A journalist investigates corruption as a muckraker.

Định nghĩa

Danh từ: muckraker chỉ một người chuyên tung tin giật gân, tiết lộ những bê bối hoặc thông tin tai tiếng ( thật hoặc bịa đặt) về người khác, thường nhằm mục đích chính trị hoặc lợi ích cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Nhà báo đó bị gán kẻ tung tin giật gân sau khi công bố những cáo buộc chưa được kiểm chứng về thượng nghị sĩ.)
  • (Trong chiến dịch bầu cử, cả hai phe đều thuê những kẻ bới móc bê bối để moi tin xấu về đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a muckraker": trở thành hoặc bị coi một kẻ chuyên bới móc bê bối.
    • He was known as a muckraker who would stop at nothing to destroy reputations.
      (Anh ta nổi tiếng kẻ bới móc bê bối, sẵn sàng làm mọi cách để hủy hoại danh tiếng.)
  • "muckraking journalism": thể loại báo chí chuyên điều tra phơi bày những vụ bê bối, tham nhũng.
    • The magazine's muckraking journalism exposed corruption in the local government.
      (Thể loại báo chí điều tra của tạp chí đã vạch trần tham nhũng trong chính quyền địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Muckrake (động từ): hành động bới móc, tung tin bê bối.
    • He spent years muckraking for a tabloid newspaper.
      (Anh ta đã dành nhiều năm bới móc bê bối cho một tờ báo lá cải.)
  • Muckraking (danh từ/ tính từ): việc bới móc bê bối; mang tính chất bới móc.
    • The muckraking report caused a political scandal.
      (Bản báo cáo mang tính bới móc đó đã gây ra một vụ bê bối chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandal-monger: kẻ chuyên tung tin tai tiếng.
  • Gossip: kẻ hay buôn chuyện, đồn thổi.
  • Slanderer: kẻ phỉ báng, vu khống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up dirt: moi tin xấu, tìm kiếm thông tin tai tiếng.
    • The muckraker tried to dig up dirt on the celebrity.
      (Kẻ bới móc bê bối đã cố moi tin xấu về người nổi tiếng.)
  • Spread rumors: tung tin đồn.
    • Muckrakers often spread rumors to damage someone's reputation.
      (Những kẻ tung tin giật gân thường tung tin đồn để hủy hoại danh tiếng của ai đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Mud-slinging: ném bùn vào nhau, chỉ hành động công kích cá nhân bằng những lời lẽ xấu xa.
    • The debate turned into mud-slinging, with both candidates acting like muckrakers.
      (Cuộc tranh luận biến thành cuộc công kích cá nhân, với cả hai ứng cử viên đều hành xử như những kẻ bới móc bê bối.)

Từ gần giống