macrocosme

Học thuật
Thân thiện
macrocosme

Le macrocosme est représenté par un système planétaire en rotation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Vũ trụ vĩ mô: Chỉ toàn bộ vũ trụ, thế giới hoặc một hệ thống phức tạp được xem xét như một tổng thể hoàn chỉnh rộng lớn. thường được đối chiếu với "microcosme" (thế giới vi mô) để chỉ mối quan hệ giữa cái toàn thể cái bộ phận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour certains philosophes, la société humaine est un reflet du macrocosme. (Đối với một số triết gia, xã hội loài ngườisự phản ánh của vũ trụ vĩ mô.)
    • L'étude du macrocosme nous aide à comprendre notre place dans l'univers. (Việc nghiên cứu vũ trụ vĩ mô giúp chúng ta hiểu vị trí của mình trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le macrocosme et le microcosme": Một cặp khái niệm triết học thường được đặt cạnh nhau để nói về mối liên hệ tương đồng giữa vũ trụ bao la (macrocosme) thế giới thu nhỏ, như cơ thể con người hay xã hội (microcosme).
    • Cette théorie ancienne établit un parallèle entre le macrocosme et le microcosme. (Học thuyết cổ xưa này thiết lập một sự song song giữa vũ trụ vĩ mô thế giới vi mô.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrocosmique (adj): (thuộc về) vũ trụ vĩ mô, tính chất vĩ mô.
    • Une vision macrocosmique de l'histoire. (Một cái nhìn vĩ mô về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Univers: vũ trụ, vạn vật.
  • Cosmos: vũ trụ (theo nghĩa trật tự, hệ thống).
Từ trái nghĩa
  • Microcosme: thế giới vi mô, tiểu vũ trụ (thường chỉ một thế giới thu nhỏ, như xã hội loài người hay cá thể, phản ánh cấu trúc của vũ trụ lớn).
macrocosme

Le macrocosme est représenté par un système planétaire en rotation.

danh từ giống đực
  1. (triết học) vũ trụ vĩ mô

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "macrocosme"