microcosme

Học thuật
Thân thiện
microcosme

Un microcosme de la vie marine prospère dans ce petit étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Vũ trụ vi mô: Một thực thể nhỏ bé (như con người, cộng đồng) được xem như một bản sao thu nhỏ hoàn hảo chứa đựng tất cả các đặc tính của vũ trụ lớn (vĩ mô).
    • (Văn học) Thế giới thu nhỏ: Một nhóm người, một xã hội, hoặc một không gian nhỏ hẹp phản ánh đầy đủ các đặc điểm, cấu trúc mối quan hệ của một thế giới hay xã hội rộng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cité médiévale était un microcosme de la société féodale. (Thành phố thời trung cổmột thế giới thu nhỏ của xã hội phong kiến.)
    • Pour certains philosophes, l'homme est un microcosme de l'univers. (Đối với một số triết gia, con ngườimột vũ trụ vi mô của vũ trụ.)
    • Cette petite entreprise familiale est un vrai microcosme, avec ses alliances et ses conflits. (Doanh nghiệp gia đình nhỏ bé này đúngmột thế giới thu nhỏ, với những liên minh xung đột của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le microcosme de...": Là bản thu nhỏ, là hình ảnh phản chiếu của một thứ đó lớn hơn.

    • Ce quartier populaire est le microcosme de toute la ville. (Khu phố bình dân nàybản thu nhỏ của cả thành phố.)
  • "Vivre dans un microcosme": Sống trong một thế giới khép kín, tách biệt, các quy tắc riêng.

    • Le monde politique parisien vit dans un microcosme. (Giới chính trị Paris sống trong một thế giới khép kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Microcosmique (tính từ): (thuộc về) vũ trụ vi mô, thế giới thu nhỏ.

    • Une société microcosmique. (Một xã hội thu nhỏ.)
  • Macrocosme (danh từ giống đực): Vũ trụ vĩ mô, thế giới lớn. (Đâytừ trái nghĩa với "microcosme").

    • Le rapport entre le microcosme et le macrocosme. (Mối quan hệ giữa vũ trụ vi mô vũ trụ vĩ mô.)
Từ đồng nghĩa
  • Monde en réduction: Thế giới thu nhỏ.
  • Réplique miniature: Bản sao thu nhỏ.
  • Image réduite: Hình ảnh thu nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Tel le microcosme, tel le macrocosme": (Thành ngữ triết học) Vũ trụ vi mô thế nào, vũ trụ vĩ mô thế ấy; thể hiện mối liên hệ chặt chẽ sự tương đồng giữa phần nhỏ toàn thể.
microcosme

Un microcosme de la vie marine prospère dans ce petit étang.

danh từ giống đực
  1. (triết học) vũ trụ vi mô
  2. (văn học) thế giới thu nhỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "microcosme"