microcosme

danh từ giống đực
  1. (triết học) vũ trụ vi mô
  2. (văn học) thế giới thu nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "microcosme"

microcosme
Un microcosme de la vie marine prospère dans ce petit étang.