macrocyste

Học thuật
Thân thiện
macrocyste

Un macrocyste flotte près de la surface de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại đế bào: Trong thực vật học, đâymột tế bào lớn, thườngmột phần của cấu trúc sinh sản hoặc dinh dưỡngmột số loài thực vật, đặc biệttảo hoặc nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le macrocyste est observable au microscope. (Đại đế bào có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)
    • La formation du macrocyste est une étape importante du cycle de vie. (Sự hình thành đại đế bàomột giai đoạn quan trọng trong vòng đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu sinh học, thuật ngữ này được dùng để mô tả một giai đoạn hoặc cấu trúc đặc biệt trong quá trình phát triển của một số sinh vật.
    • L'étude porte sur la fonction du macrocyste dans la reproduction. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của đại đế bào trong sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrocystique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đại đế bào.
    • Une structure macrocystique. (Một cấu trúc thuộc về đại đế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Grande cellule: tế bào lớn (cách gọi chung, không phải thuật ngữ chuyên môn tương đương chính xác).
  • Cellule géante: tế bào khổng lồ (thường dùng trong các ngữ cảnh khác như y học).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thực vật học sinh học. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
macrocyste

Un macrocyste flotte près de la surface de l'étang.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) đại đế bào