macroeconomist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà kinh tế vĩ mô: "macroeconomist" chỉ một nhà kinh tế học chuyên nghiên cứu về nền kinh tế ở quy mô tổng thể, bao gồm các vấn đề như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tài khóa và tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Một nhà kinh tế vĩ mô phân tích cách thay đổi lãi suất ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.)
- (Chính phủ đã tham vấn một nhà kinh tế vĩ mô hàng đầu để thiết kế chính sách tài khóa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As a macroeconomist": với tư cách là một nhà kinh tế vĩ mô.
- As a macroeconomist, she focuses on global economic trends. (Với tư cách là một nhà kinh tế vĩ mô, cô ấy tập trung vào các xu hướng kinh tế toàn cầu.)
"A macroeconomist's perspective": góc nhìn của một nhà kinh tế vĩ mô.
- From a macroeconomist's perspective, the recession was caused by supply chain disruptions. (Từ góc nhìn của một nhà kinh tế vĩ mô, cuộc suy thoái là do sự gián đoạn chuỗi cung ứng gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Macroeconomics (danh từ): kinh tế vĩ mô (ngành học).
- She studied macroeconomics at university. (Cô ấy học kinh tế vĩ mô tại trường đại học.)
- Macroeconomic (tính từ): thuộc về kinh tế vĩ mô.
- The report includes macroeconomic indicators. (Báo cáo bao gồm các chỉ số kinh tế vĩ mô.)
Từ đồng nghĩa
- Economic analyst: nhà phân tích kinh tế (có thể bao gồm cả vĩ mô và vi mô).
- Policy economist: nhà kinh tế chuyên về chính sách (thường tập trung vào các vấn đề vĩ mô).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Think like a macroeconomist": suy nghĩ như một nhà kinh tế vĩ mô (nghĩa bóng: nhìn nhận vấn đề ở quy mô lớn).
- To solve this crisis, we need to think like a macroeconomist. (Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, chúng ta cần suy nghĩ như một nhà kinh tế vĩ mô.)