microeconomist

microeconomist

A microeconomist analyzes market trends on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà kinh tế học vi : "Microeconomist" chỉ một chuyên gia kinh tế học chuyên nghiên cứu về các hành vi kinh tế của các cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp trong nền kinh tế, thay vì nghiên cứu toàn bộ nền kinh tế (kinh tế).

dụ sử dụng
  • (Một nhà kinh tế học vi phân tích cách người tiêu dùng quyết định mua .)
  • (Nhà kinh tế học vi đã nghiên cứu tác động của thay đổi giá cả đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microeconomist's perspective": góc nhìn của nhà kinh tế học vi , thường tập trung vào các yếu tố như cung cầu, giá cả, hành vi thị trườngquy mô nhỏ.
    • From a microeconomist's perspective, the rise in coffee prices is due to a shortage of beans. (Theo góc nhìn của nhà kinh tế học vi , giá cà phê tăng do thiếu hạt cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Microeconomics (danh từ): kinh tế học vi , ngành nghiên cứu về các quyết định kinh tếcấp độ cá nhân hoặc doanh nghiệp.

    • Microeconomics explores how supply and demand set prices. (Kinh tế học vi khám phá cách cung cầu thiết lập giá cả.)
  • Macroeconomist (danh từ): nhà kinh tế học, chuyên nghiên cứu nền kinh tế tổng thể (đối lập với "microeconomist").

    • While a microeconomist studies a single market, a macroeconomist looks at the entire economy. (Trong khi nhà kinh tế học vi nghiên cứu một thị trường đơn lẻ, nhà kinh tế học nhìn vào toàn bộ nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialist in microeconomics: chuyên gia về kinh tế học vi .
  • Microeconomic analyst: nhà phân tích kinh tế vi .
Các cụm từ liên quan
  • Microeconomic theory: lý thuyết kinh tế vi .
    • The microeconomist applied microeconomic theory to explain consumer behavior. (Nhà kinh tế học vi đã áp dụng lý thuyết kinh tế vi để giải thích hành vi người tiêu dùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "microeconomist", nhưng có thể kết hợp trong bối cảnh học thuật: - "Think like a microeconomist": suy nghĩ như một nhà kinh tế học vi , tức là tập trung vào các chi tiết cụ thể các quyết định cá nhân. - To solve this pricing problem, you need to think like a microeconomist. (Để giải quyết vấn đề định giá này, bạn cần suy nghĩ như một nhà kinh tế học vi .)

Từ gần giống