macroevolution
A scientist compares fossil specimens from different geologic eras to study macroevolution.
Danh từ: Tiến hóa vĩ mô (macroevolution) là quá trình tiến hóa diễn ra trên quy mô lớn, kéo dài qua các kỷ địa chất và dẫn đến sự hình thành các nhóm phân loại mới (như bộ, lớp, ngành). Nó nghiên cứu những thay đổi tiến hóa vượt ra ngoài cấp độ loài, bao gồm sự xuất hiện của các đặc điểm cơ thể mới, sự tuyệt chủng hàng loạt, và sự đa dạng hóa của các dạng sống.
- (Tiến hóa vĩ mô giải thích cách chim tiến hóa từ khủng long chân thú.)
- (Nghiên cứu tiến hóa vĩ mô giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của thực vật có hoa.)
"patterns of macroevolution": các mô hình tiến hóa vĩ mô, như sự thích nghi bức xạ (adaptive radiation) hay sự tiến hóa hội tụ (convergent evolution).
- The fossil record shows clear patterns of macroevolution. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy các mô hình tiến hóa vĩ mô rõ ràng.)
"macroevolutionary change": sự thay đổi tiến hóa vĩ mô.
- Macroevolutionary change often involves the development of new body plans. (Sự thay đổi tiến hóa vĩ mô thường liên quan đến sự phát triển của các kế hoạch cơ thể mới.)
Microevolution (danh từ): tiến hóa vi mô, sự thay đổi tần số gen trong quần thể qua các thế hệ.
- Microevolution deals with changes within a species, while macroevolution deals with changes above the species level. (Tiến hóa vi mô nghiên cứu sự thay đổi trong một loài, trong khi tiến hóa vĩ mô nghiên cứu sự thay đổi trên cấp độ loài.)
Macroevolutionary (tính từ): thuộc về tiến hóa vĩ mô.
- Macroevolutionary processes shape the diversity of life on Earth. (Các quá trình tiến hóa vĩ mô định hình sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất.)
- Tiến hóa trên quy mô lớn (large-scale evolution): nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của quá trình.
- Tiến hóa cấp cao (higher-level evolution): tập trung vào các nhóm phân loại trên loài.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "macroevolution", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Study macroevolution: nghiên cứu tiến hóa vĩ mô. - Biologists study macroevolution to understand the history of life. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu tiến hóa vĩ mô để hiểu lịch sử sự sống.)
Không có thành ngữ phổ biến với "macroevolution", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "The big picture of macroevolution": bức tranh tổng thể của tiến hóa vĩ mô. - Looking at the big picture of macroevolution helps us see how life has changed over billions of years. (Nhìn vào bức tranh tổng thể của tiến hóa vĩ mô giúp chúng ta thấy sự sống đã thay đổi như thế nào qua hàng tỷ năm.)