microevolution
A scientist observes microevolution in a population of peppered moths over several generations.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiến hóa vi mô: "microevolution" chỉ quá trình tiến hóa xảy ra do những thay đổi di truyền nhỏ, cụ thể trong quần thể sinh vật qua nhiều thế hệ. Những thay đổi này có thể dẫn đến sự hình thành các phân loài mới, nhưng không đủ lớn để tạo ra loài mới hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Tiến hóa vi mô giải thích cách vi khuẩn trở nên kháng thuốc kháng sinh theo thời gian.)
- (Nghiên cứu về tiến hóa vi mô tập trung vào những thay đổi trong tần số alen trong một quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Microevolution vs. macroevolution": So sánh giữa tiến hóa vi mô (thay đổi nhỏ trong quần thể) và tiến hóa vĩ mô (thay đổi lớn dẫn đến loài mới).
- Scientists distinguish microevolution, which occurs within a species, from macroevolution, which leads to the formation of new species. (Các nhà khoa học phân biệt tiến hóa vi mô, xảy ra trong một loài, với tiến hóa vĩ mô, dẫn đến sự hình thành loài mới.)
"Mechanisms of microevolution": Các cơ chế của tiến hóa vi mô, bao gồm đột biến, chọn lọc tự nhiên, di nhập gen, và trôi dạt di truyền.
- Mutation and natural selection are key mechanisms of microevolution. (Đột biến và chọn lọc tự nhiên là các cơ chế chính của tiến hóa vi mô.)
Biến thể và từ gần giống
Macroevolution (n): tiến hóa vĩ mô, quá trình tiến hóa quy mô lớn dẫn đến hình thành loài mới.
- Macroevolution studies the origin of new species, while microevolution studies smaller changes. (Tiến hóa vĩ mô nghiên cứu nguồn gốc của loài mới, trong khi tiến hóa vi mô nghiên cứu những thay đổi nhỏ hơn.)
Microevolutionary (adj): thuộc về tiến hóa vi mô.
- Microevolutionary processes can be observed in laboratory experiments. (Các quá trình tiến hóa vi mô có thể được quan sát trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Evolution at the population level: tiến hóa ở cấp độ quần thể.
- Small-scale evolution: tiến hóa quy mô nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "microevolution", nhưng có thể dùng các cụm như:
- Lead to microevolution: dẫn đến tiến hóa vi mô.
- Environmental pressures can lead to microevolution in a species. (Áp lực môi trường có thể dẫn đến tiến hóa vi mô trong một loài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "microevolution", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật:
- "A microevolutionary change": một thay đổi tiến hóa vi mô.
- A microevolutionary change in beak size helped the finches adapt to different food sources. (Một thay đổi tiến hóa vi mô về kích thước mỏ đã giúp chim sẻ thích nghi với các nguồn thức ăn khác nhau.)