microevolution

microevolution

A scientist observes microevolution in a population of peppered moths over several generations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiến hóa vi : "microevolution" chỉ quá trình tiến hóa xảy ra do những thay đổi di truyền nhỏ, cụ thể trong quần thể sinh vật qua nhiều thế hệ. Những thay đổi này có thể dẫn đến sự hình thành các phân loài mới, nhưng không đủ lớn để tạo ra loài mới hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Tiến hóa vi giải thích cách vi khuẩn trở nên kháng thuốc kháng sinh theo thời gian.)
  • (Nghiên cứu về tiến hóa vi tập trung vào những thay đổi trong tần số alen trong một quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microevolution vs. macroevolution": So sánh giữa tiến hóa vi (thay đổi nhỏ trong quần thể) tiến hóa (thay đổi lớn dẫn đến loài mới).

    • Scientists distinguish microevolution, which occurs within a species, from macroevolution, which leads to the formation of new species. (Các nhà khoa học phân biệt tiến hóa vi , xảy ra trong một loài, với tiến hóa, dẫn đến sự hình thành loài mới.)
  • "Mechanisms of microevolution": Các chế của tiến hóa vi , bao gồm đột biến, chọn lọc tự nhiên, di nhập gen, trôi dạt di truyền.

    • Mutation and natural selection are key mechanisms of microevolution. (Đột biến chọn lọc tự nhiên các chế chính của tiến hóa vi .)
Biến thể từ gần giống
  • Macroevolution (n): tiến hóa, quá trình tiến hóa quy mô lớn dẫn đến hình thành loài mới.

    • Macroevolution studies the origin of new species, while microevolution studies smaller changes. (Tiến hóa nghiên cứu nguồn gốc của loài mới, trong khi tiến hóa vi nghiên cứu những thay đổi nhỏ hơn.)
  • Microevolutionary (adj): thuộc về tiến hóa vi .

    • Microevolutionary processes can be observed in laboratory experiments. (Các quá trình tiến hóa vi có thể được quan sát trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Evolution at the population level: tiến hóacấp độ quần thể.
  • Small-scale evolution: tiến hóa quy mô nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "microevolution", nhưng có thể dùng các cụm như:
    • Lead to microevolution: dẫn đến tiến hóa vi .
      • Environmental pressures can lead to microevolution in a species. (Áp lực môi trường có thể dẫn đến tiến hóa vi trong một loài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "microevolution", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật:
    • "A microevolutionary change": một thay đổi tiến hóa vi .
      • A microevolutionary change in beak size helped the finches adapt to different food sources. (Một thay đổi tiến hóa vi về kích thước mỏ đã giúp chim sẻ thích nghi với các nguồn thức ăn khác nhau.)