macropode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) chân dài, (có) vây dài: Dùng để mô tả một sinh vật có các chi hoặc phần phụ dài một cách đặc biệt.
- (Có) cuống dài: Dùng trong sinh học để mô tả các bộ phận như cuống hoa, cuống lá có chiều dài đáng chú ý.
Danh từ giống đực:
- Cá thia, cá săn sắt: Tên gọi chung cho các loài cá nhỏ thuộc họ cá rô (Anabantidae), thường sống trong môi trường nước ngọt và có khả năng thở khí trời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un insecte macropode. (Một loài côn trùng có chân dài.)
- Une feuille macropode. (Một chiếc lá có cuống dài.)
Danh từ giống đực:
- J'ai un macropode dans mon aquarium. (Tôi có một con cá thia trong bể cá của tôi.)
- Les macropodes sont originaires d'Asie. (Cá thia có nguồn gốc từ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "macropode" thường xuất hiện trong các tên khoa học hoặc mô tả hình thái học để chỉ đặc điểm các chi dài.
- Une description macropode de l'espèce. (Một mô tả về loài với đặc điểm chi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Macropodie (danh từ giống cái): Đặc điểm có chân hoặc cuống dài.
- Macropodidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Macropodidae (họ Kangaroo), không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc nhưng có chung gốc từ ("pied" = chân).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Longipède: Có chân dài.
- Danh từ (chỉ cá):
- Poisson combattant (trong một số ngữ cảnh): Cá chọi, một loài có họ hàng gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macropode".
tính từ
- (có) chân dài, (có) vây dài
- (có) cuống dài
danh từ giống đực
- cá thia, cá săn sắt