macropsie
Học thuậtThân thiện
Une personne atteinte de macropsie voit les objets autour d'elle comme étant beaucoup plus grands qu'ils ne le sont réellement.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật nhìn hóa to: Một rối loạn thị giác khiến người mắc phải nhìn thấy các vật thể có kích thước lớn hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La macropsie est un symptôme neurologique troublant. (Tật nhìn hóa to là một triệu chứng thần kinh gây rối loạn.)
- Certaines migraines peuvent provoquer une macropsie temporaire. (Một số chứng đau nửa đầu có thể gây ra tật nhìn hóa to tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En contexte médical : Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, thần kinh học hoặc tâm thần học để mô tả một triệu chứng cụ thể.
- Le médecin a diagnostiqué une macropsie d'origine centrale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng nhìn hóa to có nguồn gốc trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
- Micropsie (danh từ giống cái): Tật nhìn hóa nhỏ (rối loạn đối lập, khiến vật thể trông nhỏ hơn thực tế).
- La micropsie est souvent associée à la macropsie dans le syndrome d'Alice au pays des merveilles. (Tật nhìn hóa nhỏ thường đi kèm với tật nhìn hóa to trong hội chứng Alice ở xứ sở thần tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mégalopsie (danh từ giống cái): Một thuật ngữ y học đồng nghĩa, cũng chỉ chứng nhìn thấy vật to ra.
Une personne atteinte de macropsie voit les objets autour d'elle comme étant beaucoup plus grands qu'ils ne le sont réellement.
danh từ giống cái
- tật nhìn hóa to