macroséisme

Học thuật
Thân thiện
macroséisme

Un macroséisme a secoué la région, faisant trembler les bâtiments.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động đất lớn, đại chấn: Chỉ một trận động đất cường độ mạnh, có thể gây ra thiệt hại đáng kể được cảm nhận rộng rãi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong địa chấn học để phân biệt với các chấn động nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le macroséisme a causé d'importants dégâts dans la région. (Trận động đất lớn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng trong khu vực.)
    • Les scientifiques étudient les caractéristiques de ce macroséisme. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc điểm của trận đại chấn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épicentre d'un macroséisme": tâm chấn của một trận động đất lớn.
    • L'épicentre du macroséisme était situé en mer. (Tâm chấn của trận động đất lớn nằmngoài khơi.)
  • "enregistrer un macroséisme": ghi nhận một trận động đất lớn.
    • Le réseau sismique a enregistré un macroséisme de magnitude 7.2. (Mạng lưới địa chấn đã ghi nhận một trận động đất lớn với cường độ 7.2.)
Biến thể từ gần giống
  • Séisme (n.m): động đất, địa chấn (từ tổng quát hơn).
  • Microséisme (n.m): vi chấn, động đất rất nhỏ, thường không thể cảm nhận được.
  • Tremblement de terre (n.m): động đất (cách nói thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Tremblement de terre majeur: trận động đất chính, trận động đất lớn.
  • Séisme important: trận động đất quan trọng ( cường độ mạnh).
macroséisme

Un macroséisme a secoué la région, faisant trembler les bâtiments.

danh từ giống đực
  1. động đất lớn, đại chấn