macrospore
/'mækrəspɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bào tử cái, đại bào tử: Trong thực vật học, đây là loại bào tử lớn hơn, phát triển thành túi phôi (thể giao tử cái) ở các nhóm thực vật có sự khác biệt về kích thước bào tử, như thực vật hạt trần và thực vật có hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le macrospore se développe dans le macrosporange. (Bào tử cái phát triển trong túi bào tử cái.)
- Chez les plantes à graines, le macrospore donne naissance au gamétophyte femelle. (Ở thực vật hạt, đại bào tử tạo ra thể giao tử cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thực vật, thuật ngữ này thường được sử dụng song song với "microspore" (tiểu bào tử, bào tử đực) để mô tả hiện tượng dị bào tử.
- Le cycle de vie implique la production de macrospores et de microspores. (Chu kỳ sống liên quan đến việc sản xuất ra đại bào tử và tiểu bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Macrosporange (danh từ giống đực): Túi bào tử cái, nơi hình thành các macrospore.
- Macrosporophylle (danh từ giống cái): Lá mang túi bào tử cái.
- Mégaspore (danh từ giống cái): Một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng, có nghĩa là đại bào tử.
Từ đồng nghĩa
- Mégaspore (danh từ giống cái): Đại bào tử. (Lưu ý: "mégaspore" là từ đồng nghĩa phổ biến trong nhiều tài liệu chuyên ngành.)
Các cụm từ liên quan
- Développement du macrospore: Sự phát triển của bào tử cái.
- Graine issue d'un macrospore: Hạt có nguồn gốc từ một đại bào tử.
danh từ giống đực
- bào tử cái, đại bào tử