macrozamia

macrozamia

A tall macrozamia grows in a sunlit botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Macrozamia một chi thực vật hạt trần thuộc họ Cycadaceae, dạng thân cây giống cây cọ, thường mọc thẳng đứng, với kép hình lông chim nón lớn. Loài này chủ yếu phân bốÚc hạt đôi khi ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây macrozamia một loại tuế nguồn gốc từ Úc.)
  • (Nông dân đôi khi thu hoạch hạt từ cây macrozamia để làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chi thực vật: Macrozamia thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc bảo tồn sinh thái.

    • The macrozamia species are considered living fossils due to their ancient lineage. (Các loài macrozamia được coi hóa thạch sống do dòng dõi cổ xưa của chúng.)
  • Hạt ăn được: Một số loài macrozamia hạt chứa chất độc nếu không được chế biến đúng cách.

    • Indigenous Australians traditionally processed macrozamia nuts to remove toxins. (Người bản địa Úc theo truyền thống chế biến hạt macrozamia để loại bỏ độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrozamia riedlei: Một loài macrozamia phổ biếnTây Úc.
  • Cycad: Danh từ chung để chỉ các loài thực vật hạt trần thuộc bộ Cycadales, bao gồm cả macrozamia.
Từ đồng nghĩa
  • Cycad: Tuế (thực vật hạt trần).
  • Burrawang: Tên gọi bản địa Úc cho một số loài macrozamia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "macrozamia".
Thành ngữ liên quan
  • Living fossil: Hóa thạch sống, dùng để chỉ các loài thực vật hoặc động vật tồn tại qua hàng triệu năm ít thay đổi, như macrozamia.
    • The macrozamia is often called a living fossil. (Cây macrozamia thường được gọi là hóa thạch sống.)

Từ gần giống