microsome

microsome

A student observes a microsome diagram in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Microsome (thể vi hạt) một hạt nhỏ li ti trong tế bào chất, nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein dưới sự điều khiển của mRNA. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học tế bào hóa sinh để chỉ các mảnh vỡ của lưới nội chất hình thành trong quá trình ly tâm tế bào.

dụ sử dụng
  • (Thể vi hạt chứa các ribosome cần thiết cho quá trình tổng hợp protein.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phân lập thể vi hạt từ tế bào gan để nghiên cứu hoạt động của enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Microsome fraction: phân đoạn thể vi hạt, một phần của dịch chiết tế bào thu được sau khi ly tâmtốc độ cao.

    • The microsome fraction was analyzed for cytochrome P450 activity. (Phân đoạn thể vi hạt đã được phân tích để tìm hoạt tính của cytochrome P450.)
  • Microsomal membrane: màng thể vi hạt, màng của lưới nội chất trong thể vi hạt.

    • Microsomal membranes play a key role in drug metabolism. (Màng thể vi hạt đóng vai trò chính trong chuyển hóa thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Microsomal (tính từ): thuộc về thể vi hạt.

    • The microsomal fraction is rich in ribosomes. (Phân đoạn thể vi hạt giàu ribosome.)
  • Microsome (danh từ số nhiều): thường được dùngdạng số nhiều để chỉ nhóm các hạt này.

    • Microsomes are used in laboratory experiments to study protein synthesis. (Các thể vi hạt được sử dụng trong thí nghiệm phòng thí nghiệm để nghiên cứu tổng hợp protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribosome-bound vesicle: túi gắn ribosome (mô tả cấu trúc tương tự).
  • Endoplasmic reticulum fragment: mảnh vỡ lưới nội chất (giải thích nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "microsome".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "microsome".