maculated
/'mækjuleitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy vết, đầy chấm: "maculated" mô tả một bề mặt hoặc vật thể có nhiều vết bẩn, đốm hoặc chấm nhỏ, thường không đều và làm mất đi vẻ nguyên sơ, sạch sẽ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The maculated pages of the old book told of its long history. (Những trang sách đầy vết cho thấy lịch sử lâu đời của nó.)
- He tried to clean the maculated tablecloth before the guests arrived. (Anh ấy cố gắng giặt tấm khăn trải bàn đầy vết bẩn trước khi khách tới.)
- The butterfly's wings were beautifully maculated with black spots. (Đôi cánh của con bướm có những chấm đen điểm xuyết một cách tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maculated reputation": danh tiếng bị vấy bẩn, có tỳ vết.
- The scandal left him with a maculated reputation. (Vụ bê bối khiến danh tiếng của ông ta bị vấy bẩn.)
"maculated surface": bề mặt có vết lốm đốm.
- The conservator worked carefully to restore the maculated surface of the painting. (Người phục chế làm việc cẩn thận để khôi phục bề mặt lốm đốm của bức tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Maculate (động từ): làm bẩn, làm có vết.
- Do not maculate the document with coffee stains. (Đừng để vết cà phê làm bẩn tài liệu.)
Immaculate (tính từ): hoàn toàn sạch sẽ, không tỳ vết. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến).
- She kept her room immaculate. (Cô ấy giữ phòng mình hoàn toàn ngăn nắp, sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Stained: bị vấy bẩn, có vết.
- Spotted: có đốm, lốm đốm.
- Blemished: có khuyết điểm, có vết tì.
Từ trái nghĩa
- Immaculate: hoàn hảo, không vết bẩn.
- Spotless: không một vết bẩn.
- Pristine: nguyên sơ, tinh khôi.
tính từ
- đầy vết, đầy chấm