maculature

Học thuật
Thân thiện
maculature

Une feuille de maculature protège l'illustration fraîchement imprimée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành in) Giấy bao, giấy bọc: Chỉ một tờ giấy được dùng để bọc, lót hoặc bảo vệ trong quá trình in ấn, thường để tránh làm bẩn các bản in khác.
    • Tờ in giây bẩn: Chỉ một bản in bị hỏng, vết mực hoặc bị bẩn trong quá trình in.
    • Tờ lót: Một tờ giấy được đặt lót trong quá trình in hoặc đóng sách.
    • (Từ ; nghĩa ) Vết giây bẩn (ở tờ in): Chỉ vết bẩn, vết mực không mong muốn xuất hiện trên một bản in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imprimeur utilise une maculature pour protéger les premières pages du livre. (Người thợ in dùng một tờ giấy lót để bảo vệ những trang đầu của cuốn sách.)
    • Cette feuille est une maculature à cause d'une fuite d'encre. (Tờ giấy nàymột tờ in hỏng bị mực.)
    • Avant de commencer l'impression proprement dite, on fait une maculature pour vérifier la machine. (Trước khi bắt đầu in chính thức, người ta làm một tờ in thử để kiểm tra máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn về in ấn, "maculature" có thể được dùng để chỉ chung các tờ giấy phế phẩm, tờ in hỏng dùng cho mục đích thử nghiệm hoặc lót.
  • Trong bảo tồn sách cổ, thuật ngữ này có thể xuất hiện khi mô tả các khiếm khuyết như vết bẩn hoặc vếttrên các trang in .
Biến thể từ gần giống
  • Maculer (động từ): Làm bẩn, làm vết (đặc biệtbằng mực).
    • Fais attention à ne pas maculer le document avec ton stylo. (Hãy cẩn thận đừng làm bẩn tài liệu bằng cây bút của con.)
  • Maculage (danh từ giống đực): Hành động làm bẩn, sự dây mực.
Từ đồng nghĩa
  • Feuille de protection (danh từ giống cái): Tờ giấy bảo vệ.
  • Épreuve défectueuse (danh từ giống cái): Bản in lỗi, bản in hỏng.
  • Brouillon d'impression (danh từ giống đực): Bản in nháp, tờ in thử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "maculature".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maculature".

maculature

Une feuille de maculature protège l'illustration fraîchement imprimée.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) giấy bao, giấy bọc
  2. tờ in giây bẩn
  3. tờ lót
  4. (từ ; nghĩa ) vết giây bẩn (ở tờ in)