macération

danh từ giống cái
  1. sự ngâm
  2. nước ngâm
    • Macération de quinquina
      nước canh ki na ngâm
  3. (tôn giáo) sự hành xác
    • macération foetale
      (y học) sự chết lột thai nhi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "macération"

macération
Le pharmacien prépare une macération de plantes médicinales.