macération

Học thuật
Thân thiện
macération

Le pharmacien prépare une macération de plantes médicinales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngâm, nước ngâm: Quá trình để một chất (thườngthực vật, thảo mộc hoặc trái cây) trong một chất lỏng (như rượu, dầu, nước) trong một thời gian để chiết xuất hương vị, tinh chất hoặc làm mềm.
    • (Tôn giáo) Sự hành xác: Hành động tự nguyện chịu đựng sự thiếu thốn hoặc đau đớn về thể xác mục đích tôn giáo hoặc tâm linh.
    • (Y học) Sự chết lột thai nhi: Một hiện tượng trong đó thai nhi chết trong tử cung bị phân hủy một phần trước khi được sinh ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La macération des fruits dans l'alcool donne une liqueur délicieuse. (Việc ngâm trái cây trong rượu cho ra một loại rượu mùi ngon.)
    • La macération des plantes médicinales est une étape importante en phytothérapie. (Sự ngâm các cây thuốcmột bước quan trọng trong liệu pháp thảo dược.)
    • Certains moines pratiquaient la macération pour se purifier. (Một số tu sĩ thực hành sự hành xác để thanh tẩy bản thân.)
    • La macération foetale est une complication obstétricale rare. (Sự chết lột thai nhimột biến chứng sản khoa hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macération alcoolique": Sự ngâm chiết trong cồn/rượu. Đâymột phương pháp phổ biến để sản xuất rượu mùi, cồn thuốc hoặc tinh dầu.

    • La teinture mère est obtenue par macération alcoolique de plantes. (Cồn thuốc được thu được bằng cách ngâm chiết thực vật trong cồn.)
  • "Macération carbonique": Kỹ thuật lên men trong sản xuất rượu vang, nơi trái nho nguyên chùm được lên men trong môi trường kín khí carbonic.

    • La macération carbonique est utilisée pour produire certains vins primeurs. (Kỹ thuật lên men carbonic được sử dụng để sản xuất một số loại rượu vang đầu mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Macérer (động từ): Ngâm, hành xác.

    • Il faut laisser macérer les cerises dans l'eau-de-vie pendant plusieurs semaines. (Cần để ngâm anh đào trong rượu mạnh trong nhiều tuần.)
  • Macérat (danh từ giống đực): Sản phẩm thu được sau quá trình ngâm, dịch chiết.

    • Un macérat huileux de calendula est excellent pour la peau. (Dịch chiết dầu của cúc vạn thọ rất tốt cho da.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le procédé (cho quy trình ngâm):
    • Infusion: Sự hãm, ngâm (thường với nước nóng thời gian ngắn hơn).
    • Trempage: Sự nhúng, ngâm nước.
  • Pour l'ascèse (cho việc hành xác):
    • Ascèse: Sự khổ hạnh.
    • Mortification: Sự hành xác.
Các cụm từ liên quan
  • Temps de macération: Thời gian ngâm.

    • Le temps de macération influence la puissance des arômes. (Thời gian ngâm ảnh hưởng đến cường độ của hương thơm.)
  • Cuve de macération: Thùng ngâm (thường trong sản xuất rượu vang).

    • Les raisins sont placés dans la cuve de macération. (Nho được đặt vào thùng ngâm.)
macération

Le pharmacien prépare une macération de plantes médicinales.

danh từ giống cái
  1. sự ngâm
  2. nước ngâm
    • Macération de quinquina
      nước canh ki na ngâm
  3. (tôn giáo) sự hành xác
    • macération foetale
      (y học) sự chết lột thai nhi

Từ gần giống

Từ chứa "macération"