madécasse

Học thuật
Thân thiện
madécasse

Une famille madécasse prépare un repas traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Madagascar: Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Madagascar.
    • Thuộc về người Malagasy: Chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến người dân bản địa của Madagascar.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La flore madécasse est très diversifiée. (Hệ thực vật của Madagascar rất đa dạng.)
    • Il a étudié les traditions madécasses. (Anh ấy đã nghiên cứu các truyền thống của người Malagasy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại: "Madécasse" là một từ . Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ "malgache" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một ý nghĩa.
    • Le terme "madécasse" est un synonyme archaïque de "malgache". (Thuật ngữ "madécasse" là một từ đồng nghĩa cổ của "malgache".)
Biến thể từ gần giống
  • Malgache (tính từ): (từ hiện đại, phổ biến) thuộc về Madagascar, thuộc về người Malagasy.

    • La capitale malgache est Antananarivo. (Thủ đô của Madagascar là Antananarivo.)
  • Madagascar (danh từ riêng): tên của hòn đảo quốc gia.

    • Madagascar est une île de l'océan Indien. (Madagascar là một hòn đảoẤn Độ Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Malgache: (từ hiện đại) thuộc Madagascar, thuộc người Malagasy.
madécasse

Une famille madécasse prépare un repas traditionnel.

tính từ
  1. (từ ; nghĩa ) như malgache