madame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà, phu nhân: Danh hiệu lịch sự dùng để xưng hô hoặc gọi một người phụ nữ đã có chồng, một phụ nữ trưởng thành, hoặc để thể hiện sự tôn trọng.
- Cách xưng hô trang trọng: Được sử dụng trước họ hoặc tên riêng của người phụ nữ, hoặc dùng một mình như một cách gọi lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Bonjour, madame Dupont. (Xin chào bà Dupont.)
- Madame, votre table est prête. (Thưa bà, bàn của bà đã sẵn sàng.)
- Elle est devenue madame Martin après son mariage. (Cô ấy đã trở thành bà Martin sau khi kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Madame" dùng một cách độc lập: Khi gọi hoặc thu hút sự chú ý của một người phụ nữ một cách lịch sự mà không cần biết tên.
- Excusez-moi, madame, vous avez perdu votre gant. (Xin lỗi bà, bà làm rơi găng tay.)
Trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghề nghiệp: Được dùng trước chức danh để thể hiện sự trang trọng.
- Madame la Présidente va prendre la parole. (Bà Chủ tịch sắp phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
Mesdames (n.f.pl): Dạng số nhiều của "madame".
- Mesdames et Messieurs, bienvenue. (Kính thưa quý bà và quý ông, xin chào mừng.)
Mademoiselle (n.f): Cô, tiểu thư. Danh hiệu dùng cho phụ nữ trẻ hoặc chưa kết hôn (ngày càng ít được dùng trong văn bản hành chính chính thức).
- Madame trong các từ ghép (chỉ liệt kê, không giải thích chi tiết như nghĩa chính): madame-sans-gêne.
Từ đồng nghĩa
- Dame (n.f): Bà, quý bà. (Mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, có thể dùng trong một số thành ngữ).
- Épouse (n.f): Vợ, phu nhân. (Nhấn mạnh vào vai trò hôn nhân).
Thành ngữ liên quan
- Jouer à la madame: Làm vẻ đài các, làm ra vẻ ta đây quan trọng.
- Arrête de jouer à la madame, sois naturelle ! (Đừng có làm vẻ đài các nữa, hãy tự nhiên đi!)
- Madame est servie: Bữa ăn đã dọn xong, mời bà dùng bữa. (Cụm từ cổ điển thông báo bữa ăn đã sẵn sàng).
danh từ giống cái (số nhiều mesdames)
- bà, phu nhân
- jouer à la madamelàm vẻ đài các