madapolam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải mađapolam, vải cát bá: Một loại vải bông trắng, dày và bền, thường được dùng để may quần áo lao động, đồ lót hoặc vải lót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette chemise est en madapolam. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải mađapolam.)
- Le madapolam est un tissu de coton solide. (Vải mađapolam là một loại vải bông chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "du madapolam": (làm bằng) vải mađapolam.
- Des draps en madapolam. (Những tấm ga trải giường bằng vải mađapolam.)
Biến thể và từ gần giống
- Madapolams (n.m.pl): Dạng số nhiều của "madapolam".
- Ils vendent différents madapolams. (Họ bán nhiều loại vải mađapolam khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Toile de coton épais: Vải bông dày.
- Calicot: Vải ca-lícô (một loại vải bông thô khác).
danh từ giống đực
- vải mađapolam, vải cát bá