made-to-measure
/'meidtə'meʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- May đo (theo số đo cá nhân): Chỉ quần áo, trang phục được thiết kế và may riêng theo số đo cụ thể của một người, thay vì được sản xuất hàng loạt với các kích cỡ tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo sự vừa vặn và phù hợp hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers made-to-measure suits because they fit him perfectly. (Anh ấy thích những bộ vest may đo vì chúng vừa vặn hoàn hảo với anh.)
- This is not an off-the-rack dress; it's a made-to-measure gown. (Đây không phải là chiếc váy may sẵn; nó là một chiếc váy dạ hội may đo.)
- The tailor specializes in made-to-measure shirts. (Người thợ may chuyên về những chiếc áo sơ mi may đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Made-to-measure" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: a made-to-measure suit). Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được hiểu ngầm là danh từ khi nói về khái niệm chung.
- The luxury of made-to-measure is worth the extra cost. (Sự sang trọng của việc may đo xứng đáng với chi phí phát sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Custom-made (adj): Được làm theo đơn đặt hàng, thiết kế riêng. Nghĩa rộng hơn "made-to-measure", có thể áp dụng cho nhiều sản phẩm (đồ nội thất, trang sức) chứ không chỉ quần áo.
- She ordered a custom-made wedding ring. (Cô ấy đặt một chiếc nhẫn cưới làm theo đơn đặt hàng.)
Bespoke (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Có nghĩa tương tự "made-to-measure", thường dùng cho trang phục cao cấp được đặt may hoàn toàn theo yêu cầu.
- He visits London for his bespoke suits. (Ông ấy đến London để may những bộ vest bespoke.)
Tailor-made (adj): May đo (nghĩa đen); phù hợp một cách lý tưởng (nghĩa bóng).
- This program is tailor-made for beginners. (Chương trình này được thiết kế riêng cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Custom-tailored: May đo theo yêu cầu.
- Made-to-order: Làm theo đơn đặt hàng.
Từ trái nghĩa
- Off-the-rack / Off-the-peg: May sẵn, bán theo kích cỡ tiêu chuẩn.
- Ready-to-wear: May sẵn (thường dùng trong ngành thời trang).
Lưu ý sử dụng
- "Made-to-measure" khác với "bespoke" ở một số khía cạnh tinh tế. "Made-to-measure" thường bắt đầu từ một mẫu cơ bản có sẵn rồi điều chỉnh theo số đo, trong khi "bespoke" thường chỉ việc thiết kế hoàn toàn mới từ đầu cho khách hàng. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, chúng được dùng thay thế cho nhau.
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối (made-to-measure).
tính từ
- may đo (đối với may sãn)