made-up

Học thuật
Thân thiện
made-up

The children played hopscotch on the made-up street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được lát, đã được trải (bề mặt): Dùng để mô tả một bề mặt, chẳng hạn như đường đi hoặc sân, đã được phủ bằng một vật liệu cứng như nhựa đường, tông, đá hoặc gạch để tạo thành một mặt phẳng.
    • Được tạo nên, được bịa ra: (Nghĩa phổ biến hơn, không trong ngữ cảnh tham khảo) Dùng để mô tả một câu chuyện, lý do, hoặc thông tin không thật, được ai đó tưởng tượng nói ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "đã được lát"):
    • We walked on a made-up path through the park. (Chúng tôi đi bộ trên một con đường đã được lát xuyên qua công viên.)
    • The children played football on the made-up playground. (Bọn trẻ chơi bóng đá trên sân chơi đã được trải nhựa.)
  • Tính từ (nghĩa "được tạo nên/bịa ra"):
    • She told a made-up story to avoid getting in trouble. ( ấy kể một câu chuyện bịa ra để tránh bị rắc rối.)
    • His excuse for being late was completely made-up. (Lý do anh ta đến muộn hoàn toàn bịa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A made-up surface": Một bề mặt đã được lát/trải.
    • Cycling is easier on a made-up surface than on a dirt track. (Đạp xe trên một bề mặt đã được trải thì dễ dàng hơn trên đường đất.)
  • "A made-up word": Một từ được tạo ra, không trong từ điển.
    • "Supercalifragilisticexpialidocious" is a famous made-up word from a movie. ("Supercalifragilisticexpialidocious" một từ được tạo ra nổi tiếng từ một bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Make up (cụm động từ):
    • Trang điểm: She takes 10 minutes to make up her face every morning. ( ấy mất 10 phút để trang điểm mỗi sáng.)
    • Bịa chuyện, tạo nên: He tends to make up excuses. (Anh ta xu hướng bịa ra những cái cớ.)
    • Làm hòa: They had a fight but made up afterwards. (Họ đã cãi nhau nhưng sau đó đã làm hòa.)
  • Make-up (danh từ): Đồ trang điểm.
    • She bought some new make-up. ( ấy đã mua một ít đồ trang điểm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Paved (adj): Được lát (đường).
  • Surfaced (adj): Đã được phủ bề mặt.
  • Fabricated (adj): Được dựng lên, bịa đặt (nghĩa "bịa ra").
  • Invented (adj): Được bịa ra, phát minh ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up for something: Bù đắp, đền bù cho điều .
    • He worked extra hours to make up for the time he was sick. (Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp cho thời gian anh ấy bị ốm.)
Thành ngữ liên quan
  • Made up of: Được cấu thành từ, bao gồm.
    • The committee is made up of experts from various fields. (Ủy ban được cấu thành từ các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
made-up

The children played hopscotch on the made-up street.

Adjective
  1. đã được lát (đường, sân,...)