madeleine

Học thuật
Thân thiện
madeleine

Une madeleine est un petit gâteau traditionnel français.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh mađơlen: Một loại bánh ngọt nhỏ hình vỏ sò, nguồn gốc từ vùng Commercy Liverdun của Pháp, thường được làm từ bột , đường, trứng .
    • Mận mađơlen; đào mađơlen; táo mađơlen; mađơlen: Tên gọi của một số giống trái cây (như mận, đào, táo, ) chín vào khoảng tháng Bảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des madeleines pour le goûter. (Tôi đã mua bánh mađơlen cho bữa ăn nhẹ.)
    • Ces poires sont des madeleines, elles sont délicieuses en juillet. (Những quả này mađơlen, chúng rất ngon vào tháng Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madeleine de Proust": Một cụm từ cố định trong tiếng Pháp, dùng để chỉ mộtức hoặc cảm giác được đánh thức bởi một mùi vị, âm thanh hoặc hình ảnh cụ thể, lấy cảm hứng từ tác phẩm "À la recherche du temps perdu" của Marcel Proust, trong đó nhân vật nhớ lạiức tuổi thơ khi nếm một chiếc bánh mađơlen nhúng vào trà.
    • L'odeur de cette pâtisserie est une véritable madeleine de Proust pour moi. (Mùi hương của tiệm bánh ngọt này đúngmột "madeleine de Proust" đối với tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Madeleine de Commercy: Tên đầy đủ để chỉ loại bánh mađơlen truyền thống nhất, xuất xứ từ Commercy.
  • Moule à madeleines: Khuôn để nướng bánh mađơlen, thường các hốc hình vỏ sò.
Thành ngữ liên quan
  • "Pleurer comme une Madeleine" (thân mật): Khóc sướt mướt, khóc nhiều. (Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh Mary Magdalene - Mađơlen trong tiếng Pháp - khóc trong Kinh Thánh).
    • Après le film triste, elle a pleuré comme une Madeleine. (Sau bộ phim buồn, ấy đã khóc sướt mướt.)
madeleine

Une madeleine est un petit gâteau traditionnel français.

danh từ giống cái
  1. bánh mađơlen
  2. mận mađơlen; đào mađơlen; táo mađơlen; mađolen (chín vào tháng bảy)
    • pleurer comme une Madeleine
      (thân mật) khóc sướt mướt