mademoiselle

mademoiselle

A marine biologist holds a mademoiselle fish for identification.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , tiểu thư (cách xưng hô lịch sự trong tiếng Pháp): "Mademoiselle" từ dùng để gọi một người phụ nữ trẻ chưa kết hôn, tương đương với "Miss" trong tiếng Anh. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này đã ít được dùng thay thế bằng "Madame" trong nhiều ngữ cảnh chính thức.
    • Một loại trống nhỏ (trong sinh vật học): "Mademoiselle" còn tên gọi của một loài trống nhỏ (silvery drumfish) sống dọc bờ biển Hoa Kỳ từ New York đến Mexico, thường bị nhầm lẫn với cá vược trắng.
dụ sử dụng
  • Cách xưng hô:

    • Bonjour, mademoiselle! Comment allez-vous? (Xin chào, ! khỏe không?)
    • The letter was addressed to Mademoiselle Dupont. ( thư được gửi cho tiểu thư Dupont.)
  • Loài :

    • The mademoiselle is a small silvery fish found in coastal waters. ( mademoiselle một loài nhỏ màu bạc sốngvùng nước ven biển.)
    • Fishermen often mistake the mademoiselle for white perch. (Ngư dân thường nhầm mademoiselle với cá vược trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa Pháp: "Mademoiselle" từng cách xưng hô chuẩn mực cho phụ nữ chưa kết hôn, nhưng từ năm 2012, chính phủ Pháp đã khuyến khích loại bỏ từ này khỏi các văn bản hành chính để tránh phân biệt dựa trên tình trạng hôn nhân.

    • In modern France, it's more polite to use 'Madame' instead of 'mademoiselle'. (Ở Pháp hiện đại, lịch sự hơn khi dùng 'Madame' thay vì 'mademoiselle'.)
  • Trong ngữ cảnh hài hước hoặc cổ điển: Từ này đôi khi được dùng để tạo không khí lãng mạn hoặc cổ điển trong văn chương.

    • The old gentleman tipped his hat and said, 'Good evening, mademoiselle.' (Người đàn ông lớn tuổi nhấc nói, 'Chào buổi tối, tiểu thư.')
Biến thể từ gần giống
  • Mademoiselle (danh từ, không thay đổi hình thái): Từ này không biến thể số nhiều đặc biệt, nhưng có thể dùng "mesdemoiselles" (các , các tiểu thư) trong tiếng Pháp.
  • Madame (danh từ): Cách xưng hô cho phụ nữ đã kết hôn hoặc phụ nữ trưởng thành, thường dùng thay thế cho "mademoiselle" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Mademoiselle (tên riêng): Đôi khi được dùng làm tên gọi cho các cửa hàng, thương hiệu hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Miss (tiếng Anh): Cách xưng hô tương đương, thường dùng cho phụ nữ chưa kết hôn.
  • , tiểu thư (tiếng Việt): Cách gọi lịch sự cho một người phụ nữ trẻ.
  • Silver drum (tiếng Anh): Tên gọi khác của loài mademoiselle trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "mademoiselle" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Faire la mademoiselle (tiếng Pháp): Làm ra vẻ tiểu thư, kiểu cách.
    • Arrête de faire la mademoiselle et aide-nous! (Đừng làm ra vẻ tiểu thư nữa, hãy giúp chúng tôi!)