mademoiselle

Học thuật
Thân thiện
mademoiselle

Mademoiselle donne un livre à l'élève.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • , tiểu thư: Danh hiệu hoặc cách xưng hô lịch sự dành cho một phụ nữ trẻ chưa kết hôn. Tương đương với "Miss" trong tiếng Anh.
    • (Sử học) Quận chúa: Danh hiệu lịch sử dành cho các công chúa hoặc quý thuộc hoàng tộc Pháp chưa kết hôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Bonjour, mademoiselle, puis-je vous aider ? (Xin chào , tôi có thể giúp cho ?)
    • Mademoiselle Dupont est notre nouvelle professeure. ( Dupont là giáo viên mới của chúng tôi.)
    • À l'époque, on disait "Mademoiselle" pour s'adresser à une jeune fille noble. (Thời xưa, người ta nói "Quận chúa" để xưng hô với một tiểu thư quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính: Trước đây, "Mademoiselle" thường được dùng trong các giấy tờ chính thức để chỉ tình trạng hôn nhân (chưa kết hôn) của một phụ nữ. Tuy nhiên, cách dùng này ngày càng ít phổ biến.

    • Sur le formulaire, elle a coché la case "Mademoiselle". (Trên mẫu đơn, ấy đã đánh dấu vào ô "".)
  • Sử dụng trong lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết cổ điển để chỉ các nhân vật nữ thuộc tầng lớp quý tộc.

    • Le roman raconte l'histoire de Mademoiselle de Chartres. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của Quận chúa xứ Chartres.)
Biến thể từ liên quan
  • Mesdemoiselles (n.f.pl): Dạng số nhiều của "mademoiselle".

    • Mesdemoiselles, votre table est prête. (Thưa các , bàn của các đã sẵn sàng.)
  • Madame (n.f): , quý . Cách xưng hô dành cho phụ nữ đã kết hôn hoặc dùng một cách tổng quát, lịch sự.

  • Monsieur (n.m): Ông, quý ông. Cách xưng hô tương đương dành cho nam giới.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune fille: Thiếu nữ, cô gái trẻ (nhấn mạnh vào độ tuổi hơn là danh hiệu).
  • Demoiselle: (Cổ, trang trọng) Tiểu thư, thiếu nữ. Đôi khi được dùng thay thế.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp đương đại, xu hướng sử dụng "Madame" một cách phổ quát cho tất cả phụ nữ trưởng thành, bất kể tình trạng hôn nhân, ngày càng phổ biến để tránh phân biệt. Việc sử dụng "Mademoiselle" có thể được xemkhông còn phù hợp trong một số bối cảnh hành chính hoặc chuyên nghiệp.
  • Từ này vẫn được dùng phổ biến để gọi các gái, thiếu nữ hoặc trong những ngữ cảnh rất truyền thống, lịch sự.
mademoiselle

Mademoiselle donne un livre à l'élève.

danh từ giống cái (số nhiều mesdemoiselles)
  1. , tiểu thư
  2. (sử học) quận chúa

Từ có nhắc đến "mademoiselle"