madhouse

/'mædhaus/
Học thuật
Thân thiện
madhouse

The old madhouse stood on the hill overlooking the town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viện tâm thần, nhà thương điên (nghĩa đen): Một cơ sở y tế để điều trị cách ly những người mắc bệnh tâm thần nặng. Từ này hiện nay được coi lỗi thời có thể mang tính xúc phạm.
    • Nơi hỗn loạn, ồn ào (nghĩa bóng): Một nơi hoặc tình huống cực kỳ hỗn loạn, ồn ào thiếu trật tự, giống như không khí trong một bệnh viện tâm thần thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • In the 19th century, patients were often locked away in a madhouse. (Vào thế kỷ 19, bệnh nhân thường bị nhốt trong nhà thương điên.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • The office was a complete madhouse on the day before the deadline. (Văn phòng một mớ hỗn độn hoàn toàn vào ngày trước hạn chót.)
    • The school cafeteria at lunchtime is like a madhouse. (Căn-tin trường vào giờ ăn trưa giống như một nơi hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a madhouse": (giống như) một nơi cực kỳ hỗn loạn. Cụm từ so sánh phổ biến để mô tả sự lộn xộn.
    • The market during the festival was like a madhouse. (Chợ trong suốt lễ hội hỗn loạn như nhà thương điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mad (adj): điên, điên rồ, tức giận.
  • Asylum (n): nhà thương điên (từ , trang trọng hơn một chút so với "madhouse"), nơi tị nạn.
  • Lunatic asylum (n): nhà thương điên (từ , mang tính kỳ thị).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (, có thể xúc phạm): Insane asylum, mental hospital, psychiatric hospital (bệnh viện tâm thần - từ hiện đại trung lập hơn).
  • Nghĩa bóng: Chaos (sự hỗn loạn), bedlam (cảnh hỗn loạn), zoo (vườn thú - cách nói von).
Thành ngữ liên quan
  • To be a madhouse: Trở thành một nơi hỗn loạn.
    • This place is a madhouse! I can't concentrate. (Chỗ này hỗn loạn quá! Tôi không thể tập trung được.)
madhouse

The old madhouse stood on the hill overlooking the town.

danh từ
  1. bệnh viện tinh thần kinh, nhà thương điên