madrigaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ngâm thơ huê tình: Hành động ngâm nga, đọc hoặc sáng tác thơ trữ tình, thường mang tính chất nhẹ nhàng, tình cảm, đặc biệt là thơ tình.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le poète aimait s'asseoir au bord de la rivière pour madrigaliser. (Nhà thơ thích ngồi bên bờ sông để ngâm thơ huê tình.)
- Elle madrigalisait doucement en se promenant dans le jardin. (Cô ấy nhẹ nhàng ngâm thơ huê tình khi đi dạo trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à madrigaliser": bắt đầu ngâm thơ trữ tình.
- Sous l'effet du vin, il se mit à madrigaliser. (Dưới tác dụng của rượu, anh ta bắt đầu ngâm thơ huê tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Madrigal (danh từ): một bài thơ trữ tình ngắn, thường về tình yêu; hoặc một thể loại nhạc thanh xướng phổ nhạc từ loại thơ này.
- Madrigaliste (danh từ): người sáng tác hoặc trình bày madrigal (thơ hoặc nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Réciter des vers: ngâm thơ.
- Déclamer: ngâm, đọc diễn cảm (thơ, văn).
Lưu ý
- Từ "madrigaliser" là một từ ít phổ biến, mang tính văn chương và cổ điển. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc để mô tả một hành động mang tính chất lãng mạn, thi vị.
nội động từ
- ngâm thơ huê tình