madrilène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Ma-đrít: Từ này mô tả những gì có liên quan đến thủ đô Tây Ban Nha là Ma-đrít (Madrid), bao gồm văn hóa, con người, đặc điểm hoặc nguồn gốc từ thành phố này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine madrilène est réputée. (Ẩm thực Ma-đrít rất nổi tiếng.)
- Il a adopté le rythme de vie madrilène. (Anh ấy đã theo nhịp sống Ma-đrít.)
- Une tradition madrilène. (Một truyền thống của Ma-đrít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa (Madrilène): Khi viết hoa, từ này cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Ma-đrít.
- Les Madrilènes sont accueillants. (Người dân Ma-đrít rất hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Madriléen, madriléenne: Đây là một biến thể tính từ khác, cùng nghĩa với "madrilène", cũng có nghĩa là (thuộc về) Ma-đrít.
- Madrid: Danh từ chỉ tên thành phố thủ đô của Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- De Madrid: (Thuộc về) Madrid. Đây là cách diễn đạt thông thường và trực tiếp hơn.
- Le musée de Madrid. (Bảo tàng của Madrid.)
tính từ
- (thuộc) Ma-đrít (thủ đô Tây Ban Nha)