madrilene

madrilene

A clear glass cup of madrilene sits on a linen placemat.

Định nghĩa

Danh từ: - Món súp madrilène: Một loại súp trong suốt (consommé) hương vị cà chua, thường được dùng lạnh. Đây một món ăn tinh tế trong ẩm thực Pháp.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã phục vụ món madrilène lạnh như một món khai vị.)
  • (Madrilène một món súp giải nhiệt cho những ngày nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madrilene en gelée": Madrilène dạng thạch, thường được làm đông lạnh cắt thành miếng nhỏ để trang trí hoặc ăn kèm.
    • The madrilene en gelée added an elegant touch to the dish. (Madrilène dạng thạch đã thêm một điểm nhấn thanh lịch cho món ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Consommé (n): Súp trong suốt, thường được làm từ nước dùng thịt hoặc rau củ, cơ sở của món madrilène.
    • A classic consommé is clear and flavorful. (Một món consommé cổ điển màu trong đậm đà hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Súp cà chua: Món súp thành phần chính cà chua, nhưng thường đặc hơn không trong suốt như madrilène.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.